`

TRỰC TIẾP TRẬN ĐẤU GIỮA BRABRAND VS FREMAD AMAGER

Hạng 2 Đan Mạch, vòng 26

Brabrand

FT

1 - 1

(1-0)

Fremad Amager


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Brabrand: 20%
Hòa: 60%
Fremad Amager: 20%
15/04 Brabrand IF 1 - 1 Fremad Amager
04/03 Fremad Amager 2 - 1 Brabrand IF
13/08 Brabrand IF 1 - 0 Fremad Amager
21/05 Brabrand IF 1 - 1 Fremad Amager
24/04 Fremad Amager 2 - 2 Brabrand IF
- PHONG ĐỘ BRABRAND
20/05 Viborg 3 - 3 Brabrand IF
16/05 Brabrand IF 2 - 1 Roskilde
12/05 Nykobing 1 - 2 Brabrand IF
05/05 Brabrand IF 1 - 0 Thisted
28/04 Vendsyssel FF 1 - 1 Brabrand IF
- PHONG ĐỘ FREMAD AMAGER
20/05 Roskilde 2 - 0 Fremad Amager
16/05 Fremad Amager 0 - 0 Thisted
12/05 Fredericia 0 - 2 Fremad Amager
05/05 Fremad Amager 1 - 0 Skive IK
28/04 Nykobing 3 - 2 Fremad Amager
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Vejle 32 17 11 4 46 24 9 5 2 24 11 8 6 2 22 13 22 62
2. Esbjerg 32 18 6 8 61 35 7 4 5 32 24 11 2 3 29 11 26 60
3. Vendsyssel 33 15 11 7 59 42 8 5 4 29 18 7 6 3 30 24 17 56
4. Viborg 33 15 9 9 58 42 10 4 3 31 17 5 5 6 27 25 16 54
5. Herfolge Boldklub Koge 32 13 10 9 41 31 7 6 4 23 16 6 4 5 18 15 10 49
6. Fredericia 31 11 9 11 48 44 4 4 7 23 26 7 5 4 25 18 4 42
7. Nykobing Falster 33 10 10 13 54 59 6 6 4 32 26 4 4 9 22 33 -5 40
8. Thisted FC 33 10 10 13 42 53 4 4 8 16 26 6 6 5 26 27 -11 40
9. Fremad Amager 34 11 7 16 27 44 6 3 7 12 18 5 4 9 15 26 -17 40
10. Roskilde 33 10 8 15 41 49 6 3 8 20 25 4 5 7 21 24 -8 38
11. Brabrand 33 8 10 15 34 61 5 5 6 15 24 3 5 9 19 37 -27 34
12. Skive IK 33 3 9 21 33 60 1 6 10 21 35 2 3 11 12 25 -27 18

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH

C.Nhật, ngày 15/04
18h45 Roskilde 0 - 1 Skive IK
18h45 Esbjerg 2 - 0 Thisted FC
18h45 Viborg 2 - 0 Fremad Amager
18h45 Vendsyssel 1 - 2 Vejle
18h45 Brabrand 1 - 1 Fremad Amager
18h45 Herfolge Boldklub Koge 0 - 3 Nykobing Falster
BÌNH LUẬN: