`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Barcelona 33 25 8 0 83 19 14 2 0 45 8 11 6 0 38 11 64 83
2. Atletico Madrid 34 21 9 4 54 18 12 5 0 28 4 9 4 4 26 14 36 72
3. Real Madrid 33 20 8 5 80 36 10 4 3 46 19 10 4 2 34 17 44 68
4. Valencia 34 20 6 8 62 36 12 2 3 34 15 8 4 5 28 21 26 66
5. Real Betis 34 17 5 12 54 53 9 3 5 31 28 8 2 7 23 25 1 56
6. Villarreal 33 15 6 12 45 40 9 2 5 28 19 6 4 7 17 21 5 51
7. Getafe 34 13 9 12 39 31 9 3 5 25 11 4 6 7 14 20 8 48
8. Sevilla 33 14 6 13 41 52 8 5 3 26 20 6 1 10 15 32 -11 48
9. Girona 34 13 8 13 46 52 8 3 6 25 17 5 5 7 21 35 -6 47
10. Celta Vigo 34 12 9 13 53 47 7 7 3 29 20 5 2 10 24 27 6 45
11. Real Sociedad 34 12 7 15 60 54 8 3 6 41 26 4 4 9 19 28 6 43
12. Eibar 34 12 7 15 37 47 7 4 7 25 19 5 3 8 12 28 -10 43
13. Alaves 34 13 2 19 34 47 8 1 8 18 21 5 1 11 16 26 -13 41
14. Athletic Bilbao 34 9 13 12 37 42 5 8 4 17 15 4 5 8 20 27 -5 40
15. Leganes 34 11 7 16 28 41 8 4 5 16 14 3 3 11 12 27 -13 40
16. RCD Espanyol 34 9 12 13 28 40 7 5 5 15 14 2 7 8 13 26 -12 39
17. Levante 34 8 13 13 32 49 5 6 6 18 23 3 7 7 14 26 -17 37
18. Deportivo La Coruna 34 6 10 18 32 65 4 6 7 18 25 2 4 11 14 40 -33 28
19. Las Palmas 34 5 6 23 22 69 4 2 11 14 35 1 4 12 8 34 -47 21
20. Malaga 34 5 5 24 22 51 4 3 10 14 23 1 2 14 8 28 -29 20
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: