`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

16/12   03h00 Sevilla  vs Levante  0 : 1 1/20.990.940 : 3/4-0.920.825.501.339.501 1/40.940.9630.87-0.95K+PM
16/12   22h15 Athletic Bilbao  vs Real Sociedad  0 : 1/40.950.950 : 1/4-0.830.713.502.233.251-0.960.822 1/20.84-0.96K+PC
17/12   00h30 Eibar  vs Valencia  0 : 0-0.990.891/4 : 00.74-0.863.452.802.5610.870.992 1/21.000.88K+PM
17/12   02h45 Atletico Madrid  vs Alaves  0 : 1 3/40.960.940 : 3/40.74-0.866.301.2216.001 1/4-0.930.792 3/4-0.970.85K+PM
17/12   18h00 Girona  vs Getafe  0 : 1/40.901.000 : 1/4-0.880.753.452.173.451-0.980.842 1/21.000.88K+1
17/12   22h15 Celta Vigo  vs Villarreal  0 : 1/4-0.950.850 : 00.83-0.953.452.333.101-0.990.852 1/20.900.98K+PM
18/12   00h30 Las Palmas  vs RCD Espanyol  0 : 00.82-0.930 : 00.890.993.402.472.9011.000.862 1/20.980.90K+PM
18/12   02h45 FC Barcelona  vs Deportivo La Coruna  0 : 2 3/40.88-0.980 : 1 1/40.82-0.9412.001.0926.001 3/40.890.974 1/4-0.970.85K+PM
18/12  Hoãn Leganes  vs Real Madrid                
19/12   03h00 Malaga  vs Real Betis  0 : 1/2-0.950.850 : 00.77-0.893.552.053.6510.960.902 1/20.930.95K+PM
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Barcelona 15 12 3 0 38 7 6 1 0 22 4 6 2 0 16 3 31 39
2. Valencia 15 10 4 1 35 14 6 2 0 19 4 4 2 1 16 10 21 34
3. Atletico Madrid 15 9 6 0 24 7 3 3 0 7 3 6 3 0 17 4 17 33
4. Real Madrid 15 9 4 2 30 11 5 2 1 19 6 4 2 1 11 5 19 31
5. Sevilla 15 9 1 5 19 19 6 1 0 13 3 3 0 5 6 16 0 28
6. Villarreal 15 6 3 6 22 20 4 1 2 14 6 2 2 4 8 14 2 21
7. Getafe 15 5 5 5 20 15 4 1 3 13 7 1 4 2 7 8 5 20
8. Leganes 15 6 2 7 12 14 3 2 2 6 6 3 0 5 6 8 -2 20
9. Girona 15 5 5 5 19 22 2 2 4 9 13 3 3 1 10 9 -3 20
10. Real Sociedad 15 5 4 6 28 28 2 3 3 16 16 3 1 3 12 12 0 19
11. Celta Vigo 15 5 3 7 27 23 3 2 2 11 9 2 1 5 16 14 4 18
12. Real Betis 15 5 3 7 23 29 4 2 2 17 13 1 1 5 6 16 -6 18
13. Eibar 15 5 3 7 16 27 3 2 2 11 8 2 1 5 5 19 -11 18
14. Athletic Bilbao 15 4 5 6 16 19 2 3 2 5 5 2 2 4 11 14 -3 17
15. Levante 15 3 7 5 15 22 2 3 4 10 15 1 4 1 5 7 -7 16
16. RCD Espanyol 15 4 4 7 11 19 4 1 3 8 6 0 3 4 3 13 -8 16
17. Deportivo La Coruna 15 4 3 8 18 27 3 1 4 9 13 1 2 4 9 14 -9 15
18. Alaves 15 4 0 11 12 24 2 0 6 6 13 2 0 5 6 11 -12 12
19. Malaga 15 3 2 10 13 28 2 2 3 9 12 1 0 7 4 16 -15 11
20. Las Palmas 15 3 1 11 11 34 2 0 5 6 17 1 1 6 5 17 -23 10
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: