`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

FT    1 - 1 Levante  vs Getafe  0 : 00.84-0.920 : 00.85-0.943.102.583.003/40.84-0.942 1/4-0.880.79K+PM
FT    2 - 0 Real Betis  vs Alaves  0 : 1-0.920.840 : 1/40.77-0.884.001.625.7010.88-0.982 1/20.950.97K+PM
FT    4 - 0 Valencia  vs Sevilla  0 : 1/40.92-0.990 : 1/4-0.850.743.702.173.201 1/4-0.990.8930.86-0.94K+PM
FT    2 - 0 FC Barcelona  vs Malaga  0 : 3 1/40.91-0.980 : 1 1/20.990.9215.001.0631.001 3/40.72-0.854 1/2-0.990.91K+PM
FT    4 - 0 Villarreal  vs Las Palmas  0 : 1-0.980.910 : 1/2-0.950.864.401.585.501 1/4-0.950.8530.990.93K+1
FT    0 - 1 Celta Vigo  vs Atletico Madrid  1/4 : 0-0.910.831/4 : 00.71-0.833.353.702.111-0.900.792 1/40.921.00K+PM
FT    1 - 0 Leganes  vs Athletic Bilbao  0 : 00.85-0.930 : 00.86-0.953.002.663.003/40.950.952-0.970.89K+PM
FT    3 - 0 Real Madrid  vs Eibar  0 : 30.990.940 : 1 1/40.87-0.9613.001.0826.001 3/40.88-0.9840.84-0.93K+PM
24/10   01h00 Real Sociedad  vs RCD Espanyol  0 : 1/20.82-0.930 : 1/4-0.970.853.851.824.351 1/4-0.860.722 3/4-0.980.86K+1
24/10   02h00 Deportivo La Coruna  vs Girona  0 : 1/2-0.960.860 : 1/4-0.880.753.502.043.7510.980.882 1/20.980.90K+NS
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Barcelona 9 8 1 0 26 3 5 0 0 18 1 3 1 0 8 2 23 25
2. Valencia 9 6 3 0 25 10 4 1 0 13 2 2 2 0 12 8 15 21
3. Real Madrid 9 6 2 1 18 7 2 2 1 8 4 4 0 0 10 3 11 20
4. Atletico Madrid 9 5 4 0 14 5 2 1 0 4 1 3 3 0 10 4 9 19
5. Leganes 9 5 2 2 8 3 2 2 1 3 2 3 0 1 5 1 5 17
6. Villarreal 9 5 1 3 15 10 3 1 0 10 1 2 0 3 5 9 5 16
7. Real Betis 9 5 1 3 19 17 4 0 1 13 8 1 1 2 6 9 2 16
8. Sevilla 9 5 1 3 9 8 3 1 0 7 1 2 0 3 2 7 1 16
9. Real Sociedad 8 4 1 3 19 17 1 1 2 10 10 3 0 1 9 7 2 13
10. Celta Vigo 9 3 2 4 18 14 1 2 2 7 8 2 0 2 11 6 4 11
11. Athletic Bilbao 9 3 2 4 10 10 2 1 1 4 2 1 1 3 6 8 0 11
12. Levante 9 2 5 2 9 11 2 3 1 8 6 0 2 1 1 5 -2 11
13. Getafe 9 2 3 4 11 10 1 0 3 6 5 1 3 1 5 5 1 9
14. RCD Espanyol 8 2 3 3 7 11 2 1 1 6 3 0 2 2 1 8 -4 9
15. Deportivo La Coruna 8 2 2 4 9 16 2 0 2 5 8 0 2 2 4 8 -7 8
16. Eibar 9 2 1 6 3 20 1 1 2 1 5 1 0 4 2 15 -17 7
17. Girona 8 1 3 4 7 13 1 1 3 4 8 0 2 1 3 5 -6 6
18. Las Palmas 9 2 0 7 7 22 1 0 3 4 12 1 0 4 3 10 -15 6
19. Alaves 9 1 0 8 3 14 0 0 4 1 9 1 0 4 2 5 -11 3
20. Malaga 9 0 1 8 4 20 0 1 3 4 9 0 0 5 0 11 -16 1
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: