`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Síp

20/01   21h00 AEL Limassol  vs Omonia Nicosia FC  0 : 1/4-0.850.710 : 00.75-0.883.302.272.813/40.71-0.872 1/40.910.95
20/01   22h00 Doxa Katokopias  vs Alki Oroklini  0 : 1/2-0.900.770 : 1/4-0.850.713.502.112.9310.81-0.952 1/20.79-0.93
21/01   00h00 Anorthosis Famagusta FC  vs Ethnikos Achnas FC  0 : 2 3/40.69-0.84   11.501.0421.00   3 3/40.910.95
21/01   20h00 Nea Salamis  vs AEP Paphos                
21/01   21h00 APOEL Nicosia  vs AEK Larnaca                
21/01   23h00 Aris Limassol  vs Apollon Limassol FC                
23/01   00h00 Ermis Aradippou  vs Olympiakos Nicosia FC                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. APOEL Nicosia 19 14 3 2 52 13 8 0 1 27 7 6 3 1 25 6 39 45
2. Apollon Limassol FC 19 12 7 0 48 11 8 2 0 31 6 4 5 0 17 5 37 43
3. AEK Larnaca 20 13 4 3 43 16 7 3 0 22 5 6 1 3 21 11 27 43
4. Anorthosis Famagusta FC 20 11 8 1 28 14 6 3 1 16 8 5 5 0 12 6 14 41
5. AEL Limassol 20 10 6 4 23 10 6 3 1 15 3 4 3 3 8 7 13 36
6. Omonia Nicosia FC 20 9 5 6 36 29 5 3 2 19 11 4 2 4 17 18 7 32
7. Doxa Katokopias 20 8 3 9 27 31 5 2 3 17 19 3 1 6 10 12 -4 27
8. AEP Paphos 20 5 6 9 13 29 4 4 2 11 7 1 2 7 2 22 -16 21
9. Alki Oroklini 20 5 5 10 22 38 2 2 6 9 21 3 3 4 13 17 -16 20
10. Ermis Aradippou 20 5 3 12 21 39 4 0 6 11 22 1 3 6 10 17 -18 18
11. Olympiakos Nicosia FC 20 3 8 9 18 41 2 5 3 10 13 1 3 6 8 28 -23 17
12. Nea Salamis 20 3 6 11 17 36 2 4 4 9 13 1 2 7 8 23 -19 15
13. Aris Limassol 20 2 7 11 14 34 2 4 4 7 15 0 3 7 7 19 -20 13
14. Ethnikos Achnas FC 20 1 5 14 15 36 1 3 6 8 15 0 2 8 7 21 -21 8
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: