`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG SCOTLAND MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Scotland

FT    2 - 0 Heart of Midlothian  vs Dundee  0 : 1/20.960.960 : 1/4-0.950.853.551.953.9010.970.912 1/21.000.88
FT    2 - 2 Ross County  vs Kilmarnock  0 : 0-0.940.860 : 00.960.943.302.812.561-0.920.792 1/40.900.98
FT    0 - 3 Saint Johnstone  vs Aberdeen  1/4 : 0-0.960.881/4 : 00.73-0.853.153.702.163/40.75-0.8820.84-0.96
FT    3 - 2 Partick Thistle  vs Motherwell  0 : 00.84-0.930 : 00.86-0.963.152.612.883/40.76-0.892 1/4-0.960.84
FT    1 - 2 Hibernian  vs Glasgow Rangers  0 : 00.86-0.940 : 00.910.993.452.512.7510.890.992 3/40.970.91
FT    3 - 1 Celtic FC  vs Hamilton Academical  0 : 2 1/2-0.960.880 : 10.85-0.958.901.1318.001 1/2-0.960.843 1/20.970.91
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG SCOTLAND MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Celtic FC 17 12 5 0 41 11 5 3 0 21 7 7 2 0 20 4 30 41
2. Glasgow Rangers 18 11 3 4 37 20 4 2 3 15 10 7 1 1 22 10 17 36
3. Aberdeen 18 11 3 4 28 20 4 1 3 11 10 7 2 1 17 10 8 36
4. Hibernian 18 8 6 4 27 21 3 2 4 13 14 5 4 0 14 7 6 30
5. Heart of Midlothian 18 6 6 6 17 19 3 4 2 8 7 3 2 4 9 12 -2 24
6. Motherwell 17 7 2 8 24 25 4 1 3 11 6 3 1 5 13 19 -1 23
7. Saint Johnstone 17 6 3 8 17 26 3 2 4 9 15 3 1 4 8 11 -9 21
8. Kilmarnock 18 4 7 7 21 26 1 2 6 10 17 3 5 1 11 9 -5 19
9. Hamilton Academical 18 4 5 9 24 30 1 3 5 10 16 3 2 4 14 14 -6 17
10. Ross County 18 4 4 10 17 28 2 2 6 11 17 2 2 4 6 11 -11 16
11. Dundee 18 4 3 11 17 29 3 2 4 10 12 1 1 7 7 17 -12 15
12. Partick Thistle 17 3 5 9 16 31 3 2 4 12 14 0 3 5 4 17 -15 14
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: