`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG QATAR MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Qatar

FT    2 - 3 Al-Garrafa  vs Al-Sailiya  0 : 0-0.830.710 : 01.000.88   10.74-0.883-0.930.79
FT    0 - 1 Al Markhiya  vs Al-Ahli Doha  1/4 : 00.930.950 : 0-0.880.75   10.75-0.893-0.890.75
FT    1 - 2 Qatar SC  vs Al Khor SC  0 : 0-0.890.780 : 01.000.903.402.692.3010.78-0.912 3/40.970.91
FT    4 - 1 1 Al-Sadd  vs Umm Salal  0 : 1 1/4-0.860.740 : 1/2-0.920.814.351.514.801 1/40.881.003 1/4-0.940.82
FT    2 - 4 Al-Arabi SC  vs Al Rayyan  1 : 0-0.830.701/2 : 00.930.974.705.501.421 1/40.77-0.9030.76-0.89
FT    8 - 2 Al Duhail SC  vs Al-Khuraitiat  0 : 2-0.750.570 : 3/4-0.990.895.201.306.201 1/20.970.913 1/20.960.92
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG QATAR MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Duhail SC 8 7 1 0 33 12 4 1 0 20 6 3 0 0 13 6 21 22
2. Al Rayyan 8 7 0 1 23 12 2 0 1 9 6 5 0 0 14 6 11 21
3. Al-Sailiya 8 6 0 2 23 13 2 0 2 7 7 4 0 0 16 6 10 18
4. Al-Sadd 8 6 0 2 19 11 3 0 1 10 5 3 0 1 9 6 8 18
5. Umm Salal 8 4 1 3 14 13 3 0 1 9 6 1 1 2 5 7 1 13
6. Al-Ahli Doha 8 2 2 4 9 15 0 1 2 3 6 2 1 2 6 9 -6 8
7. Al Markhiya 8 2 2 4 7 13 1 1 2 4 7 1 1 2 3 6 -6 8
8. Al-Garrafa 8 1 4 3 10 12 1 3 1 7 5 0 1 2 3 7 -2 7
9. Al Khor SC 8 2 1 5 9 15 1 0 3 6 9 1 1 2 3 6 -6 7
10. Al-Khuraitiat 8 1 3 4 11 19 1 2 1 7 6 0 1 3 4 13 -8 6
11. Al-Arabi SC 8 1 2 5 10 20 1 0 3 6 11 0 2 2 4 9 -10 5
12. Qatar SC 8 1 0 7 7 20 1 0 3 3 10 0 0 4 4 10 -13 3
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: