`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

FT    1 - 1 1 Nantes  vs Rennes  0 : 1/40.940.980 : 00.65-0.803.102.253.503/40.86-0.9620.85-0.95
FT    2 - 5 Dijon  vs Lyon  1 1/2 : 00.81-0.901/2 : 0-0.990.895.107.901.371 1/40.85-0.953 1/4-0.990.89SSPORT
FT    5 - 1 Marseille  vs Lille  0 : 1 1/20.950.970 : 1/20.78-0.895.501.328.801 1/4-0.970.8730.920.98SSPORT 3
FT    3 - 1 Guingamp  vs Monaco  3/4 : 00.960.961/4 : 01.000.904.004.301.751 1/4-0.900.793-0.990.89SSPORT 3
FT    2 - 0 Toulouse  vs Angers  0 : 1/4-0.980.900 : 00.72-0.853.152.333.253/40.81-0.9220.81-0.92
FT    1 - 1 Metz  vs Caen  0 : 1/40.980.940 : 00.73-0.853.402.263.201-0.930.832 1/2-0.950.85
FT    3 - 1 Amiens  vs Strasbourg  0 : 00.85-0.930 : 00.86-0.963.102.602.903/40.77-0.882 1/4-0.930.83
22/04   20h00 Nice  vs Montpellier  0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.880.773.302.043.853/40.71-0.842 1/4-0.960.86
22/04   22h00 Saint Etienne  vs Troyes  0 : 10.87-0.950 : 1/2-0.890.784.301.506.8010.86-0.962 1/20.901.00SSPORT 2
23/04   02h00 Bordeaux  vs Paris Saint Germain (PSG)  1 1/4 : 00.86-0.941/2 : 00.87-0.974.655.901.511 1/40.960.9430.950.95SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 33 28 3 2 103 23 17 0 0 68 11 11 3 2 35 12 80 87
2. Monaco 34 21 7 6 79 44 14 2 1 46 17 7 5 5 33 27 35 70
3. Lyon 34 20 9 5 77 38 9 5 2 30 16 11 4 3 47 22 39 69
4. Marseille 34 20 9 5 72 41 10 5 2 40 17 10 4 3 32 24 31 69
5. Rennes 34 13 9 12 43 41 6 3 7 16 19 7 6 5 27 22 2 48
6. Nice 33 13 8 12 44 45 8 3 6 24 22 5 5 6 20 23 -1 47
7. Montpellier 33 10 16 7 32 29 5 8 4 19 17 5 8 3 13 12 3 46
8. Nantes 34 12 10 12 33 37 7 4 6 14 15 5 6 6 19 22 -4 46
9. Saint Etienne 33 12 10 11 38 45 6 7 3 24 23 6 3 8 14 22 -7 46
10. Guingamp 34 12 9 13 41 49 8 6 4 27 21 4 3 9 14 28 -8 45
11. Bordeaux 33 12 7 14 39 43 7 4 5 20 19 5 3 9 19 24 -4 43
12. Dijon 34 11 9 14 48 66 9 3 5 30 26 2 6 9 18 40 -18 42
13. Amiens 34 11 7 16 32 38 7 4 6 22 17 4 3 10 10 21 -6 40
14. Angers 34 8 13 13 38 46 5 6 6 22 25 3 7 7 16 21 -8 37
15. Caen 33 10 6 17 24 43 7 3 6 16 17 3 3 11 8 26 -19 36
16. Strasbourg 34 8 10 16 39 61 6 5 6 23 24 2 5 10 16 37 -22 34
17. Toulouse 33 8 9 16 31 44 6 5 6 19 17 2 4 10 12 27 -13 33
18. Troyes 33 8 5 20 27 49 6 3 8 14 18 2 2 12 13 31 -22 29
19. Lille 34 7 8 19 33 58 4 6 7 19 25 3 2 12 14 33 -25 29
20. Metz 34 6 8 20 32 65 3 4 10 15 31 3 4 10 17 34 -33 26
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: