`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

FT    0 - 1 Saint Etienne  vs Montpellier  0 : 1/40.84-0.930 : 1/4-0.820.683.202.163.653/40.920.9820.87-0.97SSPORT 3
FT    2 - 0 Monaco  vs Caen  0 : 1 1/40.90-0.980 : 1/20.89-0.995.101.407.101 1/40.980.9230.910.99
FT    2 - 1 Nantes  vs Guingamp  0 : 1/40.930.990 : 1/4-0.810.673.152.283.403/40.85-0.9520.910.99SSPORT 3
FT    1 - 2 1 Metz  vs Dijon  0 : 00.970.950 : 00.960.943.302.662.691-0.900.792 1/2-0.930.82
FT    1 - 0 Rennes  vs Lille  0 : 1/40.84-0.930 : 00.67-0.813.202.073.703/40.77-0.882 1/4-0.950.85
FT    0 - 1 Angers  vs Toulouse  0 : 1/20.990.930 : 1/4-0.880.773.451.983.853/40.74-0.862 1/4-0.960.86
FT    1 - 0 Amiens  vs Bordeaux  3/4 : 0-0.900.811/4 : 0-0.900.793.955.801.601-0.900.792 1/40.960.94
FT    1 - 2 Nice  vs Strasbourg  0 : 3/40.930.990 : 1/40.901.003.751.705.1010.87-0.972 1/20.85-0.95SSPORT 2
FT    0 - 5 1 Troyes  vs Lyon  1 : 00.960.921/2 : 00.86-0.964.555.401.541 1/4-0.930.832 3/40.81-0.94SSPORT 2
FT    2 - 2 Marseille  vs Paris Saint Germain (PSG)  1 1/2 : 0-0.960.883/4 : 00.84-0.945.807.501.341 1/20.901.003 3/40.970.93SSPORT 2
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 10 8 2 0 31 8 5 0 0 19 4 3 2 0 12 4 23 26
2. Monaco 10 7 1 2 26 12 4 1 0 15 4 3 0 2 11 8 14 22
3. Nantes 10 6 2 2 9 7 3 1 1 4 2 3 1 1 5 5 2 20
4. Lyon 10 5 4 1 25 15 3 2 0 15 9 2 2 1 10 6 10 19
5. Marseille 10 5 3 2 20 17 2 2 1 9 6 3 1 1 11 11 3 18
6. Saint Etienne 10 5 2 3 13 10 3 2 1 10 5 2 0 2 3 5 3 17
7. Bordeaux 10 4 4 2 16 15 3 1 0 8 3 1 3 2 8 12 1 16
8. Montpellier 10 4 3 3 8 6 2 2 1 4 2 2 1 2 4 4 2 15
9. Caen 10 5 0 5 7 8 3 0 2 4 4 2 0 3 3 4 -1 15
10. Toulouse 10 4 2 4 11 15 3 0 1 5 3 1 2 3 6 12 -4 14
11. Guingamp 10 4 1 5 12 14 3 1 1 6 4 1 0 4 6 10 -2 13
12. Angers 10 2 6 2 14 12 0 3 2 6 8 2 3 0 8 4 2 12
13. Troyes 10 3 3 4 9 14 1 2 3 3 9 2 1 1 6 5 -5 12
14. Nice 10 3 1 6 13 16 2 1 3 12 10 1 0 3 1 6 -3 10
15. Rennes 10 2 3 5 12 15 1 1 3 4 6 1 2 2 8 9 -3 9
16. Amiens 9 3 0 6 5 11 2 0 2 4 4 1 0 4 1 7 -6 9
17. Dijon 10 2 3 5 13 20 1 1 3 5 9 1 2 2 8 11 -7 9
18. Strasbourg 10 2 3 5 11 18 1 1 2 7 6 1 2 3 4 12 -7 9
19. Lille 9 1 3 5 6 14 1 2 2 5 8 0 1 3 1 6 -8 6
20. Metz 10 1 0 9 5 19 0 0 5 3 12 1 0 4 2 7 -14 3
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: