`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

FT    0 - 0 Strasbourg  vs Montpellier  1/4 : 00.82-0.910 : 0-0.940.843.153.052.473/40.80-0.912 1/4-0.910.80SSPORT
FT    3 - 3 Toulouse  vs Monaco  3/4 : 00.81-0.901/4 : 00.87-0.973.654.451.8110.980.922 1/40.85-0.95
FT    2 - 0 Rennes  vs Troyes  0 : 3/40.83-0.920 : 1/40.86-0.963.851.645.501-0.930.832 1/40.85-0.95
FT    0 - 1 Nantes  vs Amiens  0 : 1-0.920.830 : 1/40.82-0.933.751.606.203/40.78-0.8920.82-0.93SSPORT 3
FT    2 - 0 Dijon  vs Caen  0 : 1/40.930.990 : 00.70-0.833.352.233.301-0.930.822 1/2-0.980.88
FT    2 - 2 Guingamp  vs Metz  0 : 1/20.950.970 : 1/4-0.860.743.451.944.101-0.950.852 1/40.81-0.92
FT    1 - 2 Lille  vs Angers  0 : 1/4-0.970.890 : 00.71-0.843.152.363.203/40.84-0.9420.82-0.93
25/02   21h00 Bordeaux  vs Nice  0 : 1/2-0.980.900 : 1/4-0.860.743.352.013.901-0.850.732 1/4-0.980.88SSPORT 3
25/02   22h59 Lyon  vs Saint Etienne  0 : 10.940.980 : 1/2-0.980.884.351.545.801 1/4-0.960.863-0.960.86SSPORT 3
26/02   03h00 Paris Saint Germain (PSG)  vs Marseille  0 : 2-0.930.850 : 3/40.81-0.926.801.259.401 1/20.930.973 3/40.980.92SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 26 22 2 2 81 19 13 0 0 51 9 9 2 2 30 10 62 68
2. Monaco 27 17 6 4 67 29 11 2 1 40 14 6 4 3 27 15 38 57
3. Marseille 26 16 7 3 56 29 9 3 1 32 12 7 4 2 24 17 27 55
4. Lyon 26 14 7 5 56 32 6 4 2 23 15 8 3 3 33 17 24 49
5. Montpellier 27 9 12 6 24 21 5 6 3 15 11 4 6 3 9 10 3 39
6. Nantes 27 11 6 10 27 28 6 2 5 11 10 5 4 5 16 18 -1 39
7. Rennes 27 11 5 11 34 35 6 1 6 13 15 5 4 5 21 20 -1 38
8. Bordeaux 26 10 5 11 32 35 6 2 4 18 16 4 3 7 14 19 -3 35
9. Nice 26 10 5 11 32 38 7 2 5 20 18 3 3 6 12 20 -6 35
10. Guingamp 27 9 8 10 28 35 5 6 3 16 14 4 2 7 12 21 -7 35
11. Dijon 27 10 5 12 38 52 9 2 3 26 17 1 3 9 12 35 -14 35
12. Saint Etienne 26 9 6 11 27 40 5 5 3 19 20 4 1 8 8 20 -13 33
13. Caen 27 9 5 13 20 32 6 3 5 13 14 3 2 8 7 18 -12 32
14. Strasbourg 27 8 7 12 32 47 6 4 4 20 18 2 3 8 12 29 -15 31
15. Amiens 27 8 5 14 23 30 5 3 5 15 13 3 2 9 8 17 -7 29
16. Angers 27 6 10 11 29 40 3 4 6 14 23 3 6 5 15 17 -11 28
17. Toulouse 27 7 7 13 25 36 5 4 4 14 12 2 3 9 11 24 -11 28
18. Troyes 27 8 4 15 24 36 6 3 5 12 11 2 1 10 12 25 -12 28
19. Lille 27 7 6 14 26 43 4 4 6 16 21 3 2 8 10 22 -17 27
20. Metz 27 5 4 18 25 49 3 1 9 12 23 2 3 9 13 26 -24 19
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: