`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Nam Phi

FT    2 - 1 Chippa United  vs Cape Town City                
FT    3 - 1 Lamontville Golden Arrows  vs Kaizer Chiefs  1/4 : 00.76-0.910 : 0-0.890.743.102.802.283/40.870.9720.73-0.90
FT    1 - 0 Ajax Cape Town  vs Baroka FC  0 : 1/4-0.990.850 : 00.69-0.853.052.222.913/40.78-0.942 1/4-0.900.73
FT    0 - 0 Bloemfontein Celtic  vs Chippa United  0 : 1/40.970.890 : 00.66-0.832.762.263.203/4-0.930.772-0.850.66
HT  3-0 Orlando Pirates  vs Bidvest Wits  0 : 1/2-0.910.760 : 1/4-0.870.712.902.093.353/40.910.932-0.940.78
HT  1-1 Maritzburg United  vs Mamelodi Sundowns  0 : 01.000.860 : 0-0.950.812.902.702.453/40.860.982-0.990.83
HT  0-0 Platinum Stars  vs AmaZulu  0 : 1/40.990.870 : 00.70-0.862.852.203.153/40.880.9620.890.95
HT  1-0 Supersport United  vs Free State Stars  0 : 1/40.79-0.930 : 1/4-0.850.692.892.063.453/40.930.912-0.940.78
HT  1-0 Polokwane City FC  vs Cape Town City  0 : 1/4-0.930.780 : 00.79-0.932.802.372.903/40.80-0.9620.76-0.93
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mamelodi Sundowns 27 17 4 6 44 21 7 2 5 23 13 10 2 1 21 8 23 55
2. Orlando Pirates 27 13 10 4 35 24 7 5 1 17 10 6 5 3 18 14 11 49
3. Maritzburg United 27 11 9 7 33 18 6 4 3 17 8 5 5 4 16 10 15 42
4. Kaizer Chiefs 28 10 12 6 23 21 4 7 3 9 10 6 5 3 14 11 2 42
5. Free State Stars 27 10 9 8 26 26 6 5 3 16 13 4 4 5 10 13 0 39
6. Cape Town City 27 10 6 11 24 25 6 2 6 13 13 4 4 5 11 12 -1 36
7. Chippa United 28 7 14 7 25 24 4 7 3 14 14 3 7 4 11 10 1 35
8. Bloemfontein Celtic 28 8 11 9 23 30 6 5 3 13 10 2 6 6 10 20 -7 35
9. Lamontville Golden Arrows 28 7 13 8 32 31 4 7 3 20 16 3 6 5 12 15 1 34
10. Baroka FC 28 7 12 9 30 35 4 6 4 17 15 3 6 5 13 20 -5 33
11. Bidvest Wits 27 8 9 10 24 29 4 4 6 10 14 4 5 4 14 15 -5 33
12. AmaZulu 27 7 11 9 26 32 5 5 4 17 15 2 6 5 9 17 -6 32
13. Polokwane City FC 27 6 13 8 29 32 2 8 3 13 14 4 5 5 16 18 -3 31
14. Ajax Cape Town 28 8 7 13 24 27 8 3 3 20 11 0 4 10 4 16 -3 31
15. Supersport United 27 6 11 10 20 27 4 6 3 14 12 2 5 7 6 15 -7 29
16. Platinum Stars 27 4 9 14 17 33 2 4 7 4 10 2 5 7 13 23 -16 21
  CAF Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: