`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG KAZAKHSTAN MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Kazakhstan

FT    1 - 2 Kyzylzhar Petropavlovsk  vs Ordabasy  1/4 : 00.980.900 : 0-0.810.663.153.102.173/40.77-0.902 1/4-0.940.80
FT    0 - 1 FC Shakhtyor Karagandy  vs Tobol Kostanai  0 : 0-0.950.830 : 0-0.980.883.002.742.493/40.990.892-0.960.82
FT    3 - 0 Lokomotiv Astana  vs FC Zhetysu Taldykorgan  0 : 1 3/40.78-0.900 : 3/40.84-0.946.201.1613.001 1/4-0.930.812 3/40.85-0.99
FT    0 - 0 Akzhayik Oral  vs Kaisar Kyzylorda  0 : 0-0.940.840 : 01.000.903.102.732.433/40.81-0.932 1/4-0.870.73
FT    1 - 3 FK Atyrau  vs FC Kairat Almaty  1 : 0-0.880.761/2 : 00.81-0.924.156.901.401-0.930.812 1/40.87-0.99
FT    1 - 1 FK Aktobe Lento  vs Irtysh Pavlodar  0 : 00.83-0.930 : 00.89-0.993.202.392.713/40.73-0.872 1/4-0.980.86
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG KAZAKHSTAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lokomotiv Astana 14 11 1 2 29 8 6 1 0 15 2 5 0 2 14 6 21 34
2. FC Kairat Almaty 12 9 2 1 25 8 6 0 0 15 2 3 2 1 10 6 17 29
3. Tobol Kostanai 12 8 1 3 12 9 2 1 2 5 7 6 0 1 7 2 3 25
4. Ordabasy 12 6 1 5 15 17 4 0 2 9 6 2 1 3 6 11 -2 19
5. Akzhayik Oral 13 4 5 4 18 18 4 3 0 12 3 0 2 4 6 15 0 17
6. FK Aktobe Lento 12 3 5 4 16 17 2 3 1 10 7 1 2 3 6 10 -1 14
7. Irtysh Pavlodar 12 4 2 6 14 16 3 0 3 11 11 1 2 3 3 5 -2 14
8. FC Shakhtyor Karagandy 12 3 4 5 8 13 2 2 2 5 5 1 2 3 3 8 -5 13
9. Kaisar Kyzylorda 12 2 6 4 8 9 1 4 1 4 2 1 2 3 4 7 -1 12
10. FC Zhetysu Taldykorgan 12 3 2 7 10 18 3 0 3 8 9 0 2 4 2 9 -8 11
11. FK Atyrau 12 1 5 6 8 16 1 2 3 3 7 0 3 3 5 9 -8 8
12. Kyzylzhar Petropavlovsk 13 2 2 9 9 23 2 2 3 6 8 0 0 6 3 15 -14 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: