`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG JORDAN MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Jordan

FT    2 - 1 Shabab AlOrdon  vs Al Yarmouk  0 : 1 1/40.70-0.860 : 1/20.870.994.551.357.1010.80-0.962 1/20.75-0.93
FT    3 - 0 Ramtha Club  vs Al-Ahly                
FT    1 - 2 That Ras  vs Al-Baq's                
FT    0 - 4 Al-Jazeera  vs Al Wihdat Amman  0 : 0-0.710.550 : 0-0.830.653.553.002.051 1/4-0.910.742 1/20.71-0.89
FT    0 - 1 Al Faisaly  vs Al Aqaba SC  0 : 1 1/40.920.940 : 1/20.980.884.601.386.201 1/4-0.960.802 3/40.81-0.97
FT    2 - 3 Al Hussein Irbid  vs Mansheiat Bani Hasan  1/2 : 0-0.800.611/4 : 01.000.863.854.601.6010.860.982 1/20.83-0.99
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG JORDAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Wihdat Amman 22 16 5 1 45 13 7 4 0 24 9 9 1 1 21 4 32 53
2. Al-Jazeera 22 12 6 4 37 22 7 2 2 21 13 5 4 2 16 9 15 42
3. Al Faisaly 22 12 5 5 33 18 6 2 3 15 8 6 3 2 18 10 15 41
4. Ramtha Club 22 11 6 5 30 16 7 4 0 19 4 4 2 5 11 12 14 39
5. Shabab AlOrdon 22 9 8 5 29 22 5 3 4 16 16 4 5 1 13 6 7 35
6. That Ras 22 5 8 9 19 22 3 2 6 12 14 2 6 3 7 8 -3 23
7. Al-Ahly 22 5 8 9 22 31 3 4 4 10 11 2 4 5 12 20 -9 23
8. Al-Baq's 22 5 8 9 21 33 3 4 4 10 17 2 4 5 11 16 -12 23
9. Al Aqaba SC 22 5 7 10 28 35 2 4 4 11 15 3 3 6 17 20 -7 22
10. Al Hussein Irbid 22 5 7 10 20 31 1 5 5 6 13 4 2 5 14 18 -11 22
11. Mansheiat Bani Hasan 22 6 3 13 26 40 4 2 5 16 12 2 1 8 10 28 -14 21
12. Al Yarmouk 22 4 3 15 16 43 2 1 8 9 25 2 2 7 7 18 -27 15
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: