`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Napoli 9 8 1 0 26 5 3 1 0 12 1 5 0 0 14 4 21 25
2. Inter Milan 9 7 2 0 17 5 4 0 0 9 2 3 2 0 8 3 12 23
3. Juventus 9 7 1 1 27 9 4 0 1 12 2 3 1 0 15 7 18 22
4. Lazio 9 7 1 1 24 10 3 1 1 14 6 4 0 0 10 4 14 22
5. AS Roma 8 6 0 2 15 5 2 0 2 7 5 4 0 0 8 0 10 18
6. Sampdoria 8 5 2 1 16 9 4 0 0 12 2 1 2 1 4 7 7 17
7. Chievo 9 4 3 2 12 11 2 1 1 7 6 2 2 1 5 5 1 15
8. Bologna 9 4 2 3 8 9 1 2 1 4 6 3 0 2 4 3 -1 14
9. Fiorentina 9 4 1 4 15 11 2 1 1 6 5 2 0 3 9 6 4 13
10. Torino 9 3 4 2 14 14 1 2 1 7 5 2 2 1 7 9 0 13
11. AC Milan 9 4 1 4 12 13 3 1 1 6 4 1 0 3 6 9 -1 13
12. Atalanta 9 3 3 3 14 13 3 1 1 10 5 0 2 2 4 8 1 12
13. Sassuolo 9 2 2 5 5 15 0 2 2 1 4 2 0 3 4 11 -10 8
14. Genoa 9 1 3 5 8 13 0 1 3 5 9 1 2 2 3 4 -5 6
15. Udinese 9 2 0 7 15 21 2 0 3 10 11 0 0 4 5 10 -6 6
16. Cagliari 9 2 0 7 6 17 1 0 3 3 6 1 0 4 3 11 -11 6
17. Crotone 9 1 3 5 6 19 1 2 2 4 7 0 1 3 2 12 -13 6
18. Verona 9 1 3 5 6 19 1 1 3 2 11 0 2 2 4 8 -13 6
19. Spal 9 1 2 6 7 15 1 1 3 6 9 0 1 3 1 6 -8 5
20. Benevento 9 0 0 9 2 22 0 0 5 1 11 0 0 4 1 11 -20 0
  Champions League   VL Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: