`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG IRAN MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Iran

FT    1 - 2 Tractor Sazi Tabriz  vs Saipa  0 : 1/4-0.990.850 : 00.72-0.882.932.283.103/4-0.980.821 3/40.841.00
FT    1 - 1 Pars Jonoubi Jam  vs Esteghlal Khozestan  0 : 3/40.970.890 : 1/40.950.913.151.715.003/40.990.851 3/40.78-0.94
FT    2 - 1 Zob Ahan  vs Sanat-Naft  0 : 1/20.910.950 : 1/4-0.930.793.101.903.953/40.940.9020.930.91
FT    1 - 1 Persepolis  vs Gostaresh Folad  0 : 10.990.870 : 1/40.73-0.883.751.515.803/40.76-0.932 1/40.980.86
FT    2 - 1 Sepidrood Rasht  vs Sepahan  0 : 0-0.760.600 : 0-0.960.80   3/40.900.922-0.930.75
FT    4 - 1 Naft Tehran  vs Siah Jamegan Khorasan  0 : 1/4-0.950.810 : 00.71-0.872.792.382.913/4-0.880.711 3/40.980.86
FT    0 - 0 Padideh Mashhad  vs Esteghlal Tehran  1/4 : 00.990.870 : 0-0.840.672.893.252.143/4-0.930.762-0.930.76
20/01  Hoãn Foolad Khozestan  vs Peykan  0 : 1/4-0.930.760 : 00.70-0.862.842.403.003/40.900.922-0.880.70
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG IRAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Persepolis 20 13 6 1 32 8 5 4 1 13 3 8 2 0 19 5 24 45
2. Pars Jonoubi Jam 20 8 9 3 26 16 5 3 2 13 9 3 6 1 13 7 10 33
3. Foolad Khozestan 19 8 9 2 22 16 4 5 0 12 7 4 4 2 10 9 6 33
4. Zob Ahan 20 8 8 4 28 22 5 2 3 16 9 3 6 1 12 13 6 32
5. Saipa 20 8 7 5 22 26 5 3 2 12 11 3 4 3 10 15 -4 31
6. Esteghlal Tehran 20 7 8 5 19 10 5 4 1 14 4 2 4 4 5 6 9 29
7. Padideh Mashhad 20 7 8 5 27 22 4 5 1 18 10 3 3 4 9 12 5 29
8. Peykan 19 7 7 5 18 14 4 6 0 10 5 3 1 5 8 9 4 28
9. Gostaresh Folad 20 8 4 8 19 23 3 2 4 9 13 5 2 4 10 10 -4 28
10. Sanat-Naft 20 7 4 9 21 25 5 3 2 14 8 2 1 7 7 17 -4 25
11. Tractor Sazi Tabriz 20 5 6 9 19 24 3 5 3 13 11 2 1 6 6 13 -5 21
12. Sepahan 20 4 8 8 21 24 3 5 2 15 8 1 3 6 6 16 -3 20
13. Naft Tehran 20 5 5 10 17 26 5 2 3 11 8 0 3 7 6 18 -9 20
14. Sepidrood Rasht 20 5 4 11 19 25 5 0 5 14 12 0 4 6 5 13 -6 19
15. Esteghlal Khozestan 20 4 6 10 15 31 4 1 5 7 11 0 5 5 8 20 -16 18
16. Siah Jamegan Khorasan 20 2 7 11 13 26 1 3 6 6 12 1 4 5 7 14 -13 13
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: