`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG INDONESIA MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Indonesia

FT    0 - 1 Pstni  vs Perseru Serui  0 : 10.860.980 : 1/2-0.930.774.001.465.3010.870.952 1/20.870.95
FT    1 - 0 Mitra Kukar  vs PSMS Medan  0 : 1 1/2-0.880.710 : 1/20.920.924.551.395.501 1/40.850.973 1/4-0.940.76
FT    4 - 0 Arema Malang  vs Bhayangkara Surabaya United  0 : 3/40.79-0.950 : 1/40.82-0.983.901.564.501 1/4-0.920.732 3/40.890.93
FT    4 - 0 Sriwijaya FC  vs PSIS Semarang  0 : 1 1/20.66-0.850 : 3/40.870.975.601.208.901 1/40.860.9630.76-0.94
FT    2 - 0 Pusamania Borneo FC  vs Bali United  0 : 1/20.900.940 : 1/40.980.863.451.893.3510.75-0.932 1/20.80-0.98
FT    3 - 0 Persib Bandung  vs PSM Makassar  0 : 3/40.76-0.930 : 1/40.77-0.934.001.544.551 1/4-0.940.762 3/40.910.91
FT    1 - 1 Barito Putera  vs Persela Lamongan  0 : 1 1/2-0.870.690 : 1/20.940.904.451.395.601 1/40.940.8830.980.84
FT    2 - 0 Persija Jakarta  vs Persipura Jayapura  0 : 3/40.940.900 : 1/40.930.913.501.713.9510.860.962 3/4-0.900.71
FT    2 - 2 Madura United  vs Persebaya Surabaya  0 : 10.79-0.950 : 1/2-0.970.814.301.445.101 1/40.960.8630.930.89
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG INDONESIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Persipura Jayapura 10 5 2 3 19 13 5 0 0 14 2 0 2 3 5 11 6 17
2. Barito Putera 10 5 2 3 18 15 3 2 0 12 6 2 0 3 6 9 3 17
3. PSM Makassar 10 5 2 3 15 13 4 0 1 12 7 1 2 2 3 6 2 17
4. Madura United 10 5 2 3 18 18 4 1 0 13 6 1 1 3 5 12 0 17
5. Sriwijaya FC 10 4 4 2 16 12 3 2 0 11 4 1 2 2 5 8 4 16
6. PSMS Medan 11 5 0 6 15 18 5 0 1 11 5 0 0 5 4 13 -3 15
7. Persib Bandung 8 4 2 2 15 9 4 1 0 11 2 0 1 2 4 7 6 14
8. Persela Lamongan 10 3 5 2 15 12 2 3 0 8 3 1 2 2 7 9 3 14
9. Persija Jakarta 8 4 1 3 12 9 3 0 1 7 3 1 1 2 5 6 3 13
10. Persebaya Surabaya 9 3 4 2 14 12 2 1 1 4 3 1 3 1 10 9 2 13
11. Mitra Kukar 10 4 1 5 14 14 4 0 1 10 4 0 1 4 4 10 0 13
12. Pstni 10 4 1 5 15 19 3 0 2 7 8 1 1 3 8 11 -4 13
13. Bali United 10 3 3 4 11 13 3 1 1 8 5 0 2 3 3 8 -2 12
14. Pusamania Borneo FC 10 3 3 4 10 13 2 3 0 8 5 1 0 4 2 8 -3 12
15. Bhayangkara Surabaya United 10 3 3 4 11 15 2 3 0 7 4 1 0 4 4 11 -4 12
16. Perseru Serui 9 3 2 4 4 5 2 0 2 2 2 1 2 2 2 3 -1 11
17. Arema Malang 11 2 3 6 16 18 2 3 0 12 6 0 0 6 4 12 -2 9
18. PSIS Semarang 10 2 2 6 10 20 2 1 2 8 8 0 1 4 2 12 -10 8
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: