`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ESTONIA MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ESTONIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Flora Tallinn 36 28 6 2 100 28 14 2 2 48 18 14 4 0 52 10 72 90
2. Levadia Tallinn 36 25 9 2 106 20 15 3 0 64 6 10 6 2 42 14 86 84
3. Nomme JK Kalju 36 24 6 6 101 32 12 3 3 59 17 12 3 3 42 15 69 78
4. FCI Tallinn 36 20 5 11 103 47 10 3 5 61 22 10 2 6 42 25 56 65
5. Trans Narva 36 13 6 17 46 63 6 4 8 21 28 7 2 9 25 35 -17 45
6. Flora Paide 36 10 8 18 47 88 5 3 10 25 43 5 5 8 22 45 -41 38
7. Tartu JK Maag Tammeka 36 9 10 17 40 63 5 6 8 21 32 4 4 9 19 31 -23 37
8. JK Sillamae Kalev 36 10 6 20 52 76 6 3 9 26 32 4 3 11 26 44 -24 36
9. Viljandi Tulevik 36 8 4 24 34 95 4 2 11 17 32 4 2 13 17 63 -61 28
10. Vaprus Parnu 36 2 2 32 29 146 1 2 15 15 71 1 0 17 14 75 -117 8
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: