`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ECUADOR MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ecuador

FT    0 - 1 2 Tecnico Universitario  vs Liga Dep. Universitaria Quito  3/4 : 0-0.860.701/4 : 0-0.910.763.955.201.4810.78-0.942 1/20.910.93
FT    0 - 1 Sociedad Deportiva Aucas  vs Macara  0 : 1/40.930.930 : 00.70-0.863.052.192.963/40.72-0.892 1/4-0.970.81
FT    1 - 0 Delfin SC  vs Guayaquil City  0 : 1-0.950.810 : 1/40.76-0.913.801.544.8010.930.912 1/20.880.96
FT    2 - 2 CD El Nacional  vs Barcelona SC(ECU)  1/4 : 00.81-0.950 : 0-0.940.803.252.632.2910.960.882 1/20.980.86
FT    2 - 3 Club Sport Emelec  vs Universidad Catolica  0 : 10.970.890 : 1/2-0.860.703.951.485.1010.860.982 1/20.860.98
FT    3 - 1 Independiente Jose Teran  vs Deportivo Cuenca  0 : 3/40.861.000 : 1/40.861.003.851.574.5010.83-0.992 1/20.920.92
46    0-0 Deportivo Cuenca  vs Club Sport Emelec  1/2 : 00.74-0.891/4 : 00.78-0.933.403.102.071-0.970.812 1/2-0.970.81
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ECUADOR MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Liga Dep. Universitaria Quito 18 13 2 3 30 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 41
2. Barcelona SC(ECU) 18 10 5 3 29 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 35
3. Universidad Catolica 18 10 4 4 32 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 34
4. Club Sport Emelec 18 9 3 6 29 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 30
5. Delfin SC 18 9 1 8 29 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 28
6. Independiente Jose Teran 18 7 3 8 24 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 24
7. CD El Nacional 18 6 5 7 23 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 23
8. Macara 18 6 4 8 20 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 22
9. Sociedad Deportiva Aucas 18 4 9 5 19 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 21
10. Guayaquil City 18 3 6 9 14 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 15
11. Deportivo Cuenca 18 2 6 10 15 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 12
12. Tecnico Universitario 18 2 6 10 14 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 12

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: