`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đức

FT    0 - 2 Hertha Berlin  vs FSV Mainz 05  0 : 1/2-0.970.900 : 1/4-0.910.813.452.023.901-0.970.872 1/40.87-0.95BDTV
FT    1 - 1 FC Koln  vs Hannover 96  0 : 1/40.81-0.890 : 1/4-0.830.713.602.083.5010.87-0.972 3/4-0.950.87
FT    1 - 2 Hamburger SV  vs Bayer Leverkusen  1/2 : 00.940.991/4 : 00.80-0.903.603.901.9810.950.952 1/2-0.970.89
FT    1 - 0 SC Freiburg  vs Werder Bremen  0 : 00.960.970 : 00.940.973.402.632.7010.970.932 1/20.950.97
FT    1 - 2 VfL Wolfsburg  vs Bayern Munchen  1 1/4 : 00.91-0.981/2 : 00.950.964.806.701.461 1/40.990.9131.000.92BDTV
FT    2 - 1 Schalke 04  vs TSG Hoffenheim  0 : 1/40.89-0.960 : 1/4-0.870.763.552.143.4510.77-0.882 3/4-0.970.89
FT    0 - 1 Augsburg  vs VfB Stuttgart  0 : 1/2-0.890.810 : 1/4-0.870.763.352.123.6511.000.902 1/40.930.99BDTV
FT    0 - 1 Borussia Monchengladbach  vs Borussia Dortmund  1/4 : 0-0.940.871/4 : 00.76-0.873.703.352.111 1/4-0.950.853-0.970.89SSPORT 3
FT    2 - 1 Eintracht Frankfurt  vs RB Leipzig  0 : 00.81-0.930 : 00.911.003.252.532.8510.970.932 1/2-0.970.85
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munchen 23 19 2 2 55 18 10 1 0 34 9 9 1 2 21 9 37 59
2. Borussia Dortmund 23 11 7 5 48 29 5 3 3 27 16 6 4 2 21 13 19 40
3. Eintracht Frankfurt 23 11 6 6 32 26 5 3 4 18 15 6 3 2 14 11 6 39
4. Bayer Leverkusen 23 10 8 5 43 30 5 4 2 20 13 5 4 3 23 17 13 38
5. RB Leipzig 23 11 5 7 36 31 7 3 1 23 12 4 2 6 13 19 5 38
6. Schalke 04 23 10 7 6 36 30 6 4 2 20 14 4 3 4 16 16 6 37
7. Hannover 96 23 8 8 7 32 33 6 3 2 20 13 2 5 5 12 20 -1 32
8. Augsburg 23 8 7 8 32 29 5 4 3 19 13 3 3 5 13 16 3 31
9. TSG Hoffenheim 23 8 7 8 37 37 6 3 2 20 13 2 4 6 17 24 0 31
10. Borussia Monchengladbach 23 9 4 10 30 35 6 2 4 15 13 3 2 6 15 22 -5 31
11. Hertha Berlin 23 7 9 7 30 30 4 4 4 17 18 3 5 3 13 12 0 30
12. SC Freiburg 23 6 10 7 24 37 5 6 1 11 7 1 4 6 13 30 -13 28
13. VfB Stuttgart 23 8 3 12 19 27 7 1 3 11 7 1 2 9 8 20 -8 27
14. VfL Wolfsburg 23 4 12 7 26 30 2 7 3 17 18 2 5 4 9 12 -4 24
15. Werder Bremen 23 5 8 10 21 28 3 4 4 12 13 2 4 6 9 15 -7 23
16. FSV Mainz 05 23 6 5 12 28 41 5 1 5 15 17 1 4 7 13 24 -13 23
17. Hamburger SV 23 4 5 14 18 34 3 3 6 10 14 1 2 8 8 20 -16 17
18. FC Koln 23 3 5 15 20 42 2 3 7 12 21 1 2 8 8 21 -22 14
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: