`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đức

FT    2 - 0 Schalke 04  vs FSV Mainz 05  0 : 3/4-0.980.910 : 1/40.90-0.993.851.764.7010.920.982 1/20.980.94TTTV HD
FT    1 - 5 Borussia Monchengladbach  vs Bayer Leverkusen  1/4 : 00.83-0.910 : 0-0.930.833.752.842.361 1/41.000.9030.83-0.92FOX Sports 2
FT    1 - 0 RB Leipzig  vs VfB Stuttgart  0 : 1 1/40.970.960 : 1/20.920.994.901.456.801 1/40.930.973 1/4-0.930.85SSPORT 3
FT    1 - 2 Augsburg  vs Hannover 96  0 : 1/20.980.950 : 1/4-0.930.833.601.973.951-0.990.892 1/20.990.93
FT    2 - 2 Eintracht Frankfurt  vs Borussia Dortmund  1/2 : 00.92-0.991/4 : 00.87-0.963.703.752.001 1/4-0.920.813-0.970.89TTTV
FT    0 - 1 1 Hamburger SV  vs Bayern Munchen  2 : 00.87-0.943/4 : 0-0.890.797.0012.001.231 1/20.990.913 1/20.960.96FOX Sports
FT    0 - 0 FC Koln  vs Werder Bremen  0 : 1/4-0.880.790 : 00.77-0.893.452.472.901-0.970.832 1/20.970.93
FT    1 - 1 SC Freiburg  vs Hertha Berlin  0 : 0-0.910.830 : 0-0.940.853.203.002.533/40.77-0.882 1/4-0.920.83TTTV
FT    1 - 1 VfL Wolfsburg  vs TSG Hoffenheim  0 : 00.960.970 : 00.930.983.602.582.6510.75-0.872 3/40.83-0.92SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Borussia Dortmund 9 6 2 1 25 7 3 0 1 15 4 3 2 0 10 3 18 20
2. Bayern Munchen 9 6 2 1 22 7 3 1 0 14 3 3 1 1 8 4 15 20
3. RB Leipzig 9 6 1 2 16 10 3 1 0 9 4 3 0 2 7 6 6 19
4. TSG Hoffenheim 9 4 4 1 16 11 3 2 0 8 3 1 2 1 8 8 5 16
5. Schalke 04 9 5 1 3 12 9 3 1 1 8 5 2 0 2 4 4 3 16
6. Hannover 96 9 4 3 2 10 7 2 1 1 4 2 2 2 1 6 5 3 15
7. Eintracht Frankfurt 9 4 2 3 10 9 1 1 2 5 6 3 1 1 5 3 1 14
8. Borussia Monchengladbach 9 4 2 3 13 17 3 0 2 6 7 1 2 1 7 10 -4 14
9. Bayer Leverkusen 9 3 3 3 20 14 2 2 0 11 4 1 1 3 9 10 6 12
10. Augsburg 9 3 3 3 12 10 2 1 2 8 6 1 2 1 4 4 2 12
11. Hertha Berlin 9 2 4 3 9 11 2 2 1 7 6 0 2 2 2 5 -2 10
12. FSV Mainz 05 9 3 1 5 10 15 3 0 2 9 7 0 1 3 1 8 -5 10
13. VfB Stuttgart 9 3 1 5 6 11 3 1 0 4 1 0 0 5 2 10 -5 10
14. VfL Wolfsburg 9 1 6 2 9 12 0 4 1 4 7 1 2 1 5 5 -3 9
15. SC Freiburg 9 1 5 3 6 17 1 4 0 5 4 0 1 3 1 13 -11 8
16. Hamburger SV 9 2 1 6 6 15 1 1 3 1 6 1 0 3 5 9 -9 7
17. Werder Bremen 9 0 5 4 3 9 0 1 3 1 6 0 4 1 2 3 -6 5
18. FC Koln 9 0 2 7 3 17 0 1 3 2 6 0 1 4 1 11 -14 2
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: