`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munchen 16 12 2 2 36 11 7 1 0 23 4 5 1 2 13 7 25 38
2. Schalke 04 16 8 5 3 26 19 5 3 1 16 10 3 2 2 10 9 7 29
3. RB Leipzig 16 8 4 4 25 22 5 2 0 15 7 3 2 4 10 15 3 28
4. Bayer Leverkusen 16 7 6 3 30 19 4 4 0 17 8 3 2 3 13 11 11 27
5. TSG Hoffenheim 16 7 5 4 26 20 5 3 1 15 7 2 2 3 11 13 6 26
6. Borussia Dortmund 16 7 4 5 37 23 3 1 3 21 13 4 3 2 16 10 14 25
7. Eintracht Frankfurt 16 7 4 5 18 16 2 1 4 7 9 5 3 1 11 7 2 25
8. Borussia Monchengladbach 16 7 4 5 24 27 4 2 2 10 10 3 2 3 14 17 -3 25
9. Augsburg 16 6 5 5 24 20 3 3 2 12 9 3 2 3 12 11 4 23
10. Hannover 96 16 6 4 6 20 22 4 2 1 11 5 2 2 5 9 17 -2 22
11. Hertha Berlin 16 5 6 5 23 23 4 2 3 15 14 1 4 2 8 9 0 21
12. VfL Wolfsburg 16 3 10 3 21 20 2 6 1 14 12 1 4 2 7 8 1 19
13. SC Freiburg 16 4 6 6 14 28 3 5 1 8 6 1 1 5 6 22 -14 18
14. VfB Stuttgart 16 5 2 9 13 20 5 1 1 9 4 0 1 8 4 16 -7 17
15. FSV Mainz 05 16 4 4 8 17 26 4 1 4 12 13 0 3 4 5 13 -9 16
16. Hamburger SV 16 4 3 9 14 22 3 2 4 8 9 1 1 5 6 13 -8 15
17. Werder Bremen 16 3 5 8 11 18 2 1 4 6 9 1 4 4 5 9 -7 14
18. FC Koln 16 0 3 13 9 32 0 1 6 5 15 0 2 7 4 17 -23 3
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: