`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đức

21/04   01h30 Borussia Monchengladbach  vs VfL Wolfsburg  0 : 1/20.901.000 : 1/4-0.850.733.601.904.2010.83-0.972 1/20.881.00BDTV
21/04   20h30 RB Leipzig  vs TSG Hoffenheim  0 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.970.854.002.023.351 1/40.980.883 1/4-0.970.85
21/04   20h30 Eintracht Frankfurt  vs Hertha Berlin  0 : 1/20.970.930 : 1/4-0.990.873.501.974.001-0.940.802 1/40.84-0.96
21/04   20h30 Hamburger SV  vs SC Freiburg  0 : 1/40.82-0.930 : 1/4-0.800.683.352.093.753/40.76-0.902 1/4-0.930.81
21/04   20h30 Hannover 96  vs Bayern Munchen  1 : 0-0.970.871/2 : 00.80-0.934.755.701.531 1/40.84-0.983 1/40.920.96TTTV
21/04   20h30 VfB Stuttgart  vs Werder Bremen  0 : 1/41.000.900 : 00.75-0.883.502.313.1010.910.952 1/20.900.98
21/04   23h30 Borussia Dortmund  vs Bayer Leverkusen  0 : 1/4-0.990.890 : 1/4-0.830.703.702.292.991 1/4-0.960.823-0.990.87
22/04   20h30 Augsburg  vs FSV Mainz 05  0 : 1/40.901.000 : 1/4-0.880.753.402.193.401-0.930.792 1/40.930.95TTTV
22/04   23h00 FC Koln  vs Schalke 04  1/2 : 00.901.001/4 : 00.68-0.803.603.802.0010.880.982 1/20.930.95
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munchen 30 24 3 3 81 22 13 2 0 51 10 11 1 3 30 12 59 75
2. Schalke 04 30 16 7 7 47 33 9 4 2 25 14 7 3 5 22 19 14 55
3. Bayer Leverkusen 30 14 9 7 55 37 7 5 3 26 16 7 4 4 29 21 18 51
4. Borussia Dortmund 30 14 9 7 57 41 8 4 3 35 19 6 5 4 22 22 16 51
5. RB Leipzig 30 13 8 9 45 42 8 4 3 28 20 5 4 6 17 22 3 47
6. TSG Hoffenheim 30 12 10 8 55 42 9 4 2 32 14 3 6 6 23 28 13 46
7. Eintracht Frankfurt 30 13 7 10 41 37 7 4 4 23 16 6 3 6 18 21 4 46
8. Borussia Monchengladbach 30 11 7 12 39 48 7 4 4 22 19 4 3 8 17 29 -9 40
9. Hertha Berlin 30 9 12 9 35 35 5 6 4 19 19 4 6 5 16 16 0 39
10. VfB Stuttgart 30 11 6 13 27 35 8 4 3 14 9 3 2 10 13 26 -8 39
11. Augsburg 30 9 10 11 38 40 5 4 6 21 22 4 6 5 17 18 -2 37
12. Werder Bremen 30 9 10 11 34 36 6 5 4 19 16 3 5 7 15 20 -2 37
13. Hannover 96 30 9 9 12 38 44 7 3 5 25 21 2 6 7 13 23 -6 36
14. VfL Wolfsburg 30 5 15 10 30 37 2 8 5 18 21 3 7 5 12 16 -7 30
15. FSV Mainz 05 30 7 9 14 32 47 6 3 6 18 19 1 6 8 14 28 -15 30
16. SC Freiburg 30 6 12 12 26 50 5 6 4 12 15 1 6 8 14 35 -24 30
17. Hamburger SV 30 5 7 18 23 48 4 4 7 14 18 1 3 11 9 30 -25 22
18. FC Koln 30 5 6 19 29 58 3 4 8 17 25 2 2 11 12 33 -29 21
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: