`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đan Mạch

24/02   01h00 AC Horsens  vs Randers FC  0 : 1/40.88-0.980 : 1/4-0.810.673.152.143.151-0.890.762 1/40.930.95
24/02   22h00 Lyngby  vs Aarhus AGF                
25/02   18h00 Hobro  vs Midtjylland  1 : 00.86-0.961/4 : 0-0.910.804.054.701.561 1/4-0.880.752 3/40.940.94
25/02   20h00 Aalborg  vs Nordsjaelland  0 : 1/40.990.910 : 00.81-0.923.402.232.811 1/4-0.930.813-0.930.81
25/02   22h00 Brondby IF  vs Helsingor  0 : 2 1/41.000.900 : 1-0.990.897.301.1115.501 1/2-0.930.813 1/40.890.99
26/02   00h00 FC Copenhagen  vs Odense BK  0 : 10.89-0.990 : 1/2-0.900.794.051.475.8010.78-0.912 3/4-0.980.86
27/02   01h00 Sonderjyske  vs Silkeborg  0 : 1/20.901.000 : 1/4-0.950.853.351.863.8010.80-0.932 1/20.83-0.95
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 21 16 2 3 53 24 10 1 0 34 12 6 1 3 19 12 29 50
2. Brondby IF 21 14 5 2 46 20 8 2 0 29 9 6 3 2 17 11 26 47
3. Nordsjaelland 21 13 3 5 54 37 8 2 1 29 15 5 1 4 25 22 17 42
4. AC Horsens 21 7 9 5 27 29 4 5 1 14 9 3 4 4 13 20 -2 30
5. FC Copenhagen 21 8 5 8 39 29 6 3 2 28 13 2 2 6 11 16 10 29
6. Odense BK 21 7 7 7 27 22 5 2 4 17 12 2 5 3 10 10 5 28
7. Hobro 21 7 7 7 27 26 5 2 3 17 9 2 5 4 10 17 1 28
8. Aalborg 21 6 9 6 21 25 3 4 3 10 12 3 5 3 11 13 -4 27
9. Sonderjyske 21 6 7 8 32 29 3 4 3 15 12 3 3 5 17 17 3 25
10. Silkeborg 21 7 3 11 27 40 6 2 3 20 18 1 1 8 7 22 -13 24
11. Aarhus AGF 21 6 5 10 21 34 3 3 5 10 16 3 2 5 11 18 -13 23
12. Lyngby 21 4 7 10 29 45 3 3 4 16 19 1 4 6 13 26 -16 19
13. Helsingor 21 5 1 15 16 40 4 0 7 9 18 1 1 8 7 22 -24 16
14. Randers FC 21 3 6 12 18 37 1 5 4 3 12 2 1 8 15 25 -19 15
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: