`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARY MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Bulgary

27/04   22h30 Septemvri Simitli  vs FC Dunav Ruse                
28/04   00h00 Vereya  vs Ludogorets Razgrad                
28/04   22h30 Vitosha Bistritsa  vs Cherno More Varna                
29/04   01h00 Slavia Sofia  vs Pirin Blagoevgrad                
29/04   21h45 Beroe Stara Zagora  vs Levski Sofia                
30/04   00h15 Botev Plovdiv  vs CSKA Sofia                
01/05   01h00 Etar  vs Lokomotiv Plovdiv                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARY MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ludogorets Razgrad 26 21 3 2 63 13 10 2 1 28 7 11 1 1 35 6 50 66
2. CSKA Sofia 26 19 6 1 59 14 9 3 1 29 5 10 3 0 30 9 45 63
3. Levski Sofia 26 14 8 4 37 14 9 4 0 20 3 5 4 4 17 11 23 50
4. Beroe Stara Zagora 26 12 9 5 33 24 4 6 3 15 11 8 3 2 18 13 9 45
5. Botev Plovdiv 26 11 9 6 44 29 7 2 4 26 15 4 7 2 18 14 15 42
6. Vereya 26 10 5 11 24 34 5 3 5 13 19 5 2 6 11 15 -10 35
7. Lokomotiv Plovdiv 26 8 7 11 22 37 5 3 5 11 14 3 4 6 11 23 -15 31
8. Septemvri Simitli 26 9 4 13 25 42 5 2 6 13 18 4 2 7 12 24 -17 31
9. Slavia Sofia 25 7 8 10 33 37 5 3 5 23 19 2 5 5 10 18 -4 29
10. Cherno More Varna 26 7 6 13 24 32 2 3 8 8 18 5 3 5 16 14 -8 27
11. Pirin Blagoevgrad 26 6 8 12 20 28 4 2 7 14 16 2 6 5 6 12 -8 26
12. FC Dunav Ruse 25 5 6 14 17 37 2 5 5 8 16 3 1 9 9 21 -20 21
13. Etar 26 4 9 13 24 45 3 4 6 15 23 1 5 7 9 22 -21 21
14. Vitosha Bistritsa 26 0 8 18 12 51 0 6 7 9 21 0 2 11 3 30 -39 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: