`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG BELARUS MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Belarus

26/11   18h00 Krumkachy  vs FC Torpedo Minsk                
26/11   18h00 Dnepr Mogilev  vs Slutsksakhar Slutsk                
26/11   18h00 Naftan Novopolock  vs FK Isloch Minsk                
26/11   18h00 Neman Grodno  vs Shakhter Soligorsk                
26/11   18h00 FK Gorodeya  vs BATE Borisov                
26/11   18h00 FC Torpedo Zhodino  vs Slavia Mozyr                
26/11   18h00 FC Gomel  vs Dinamo Brest                
26/11   18h00 FK Vitebsk  vs Dinamo Minsk                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG BELARUS MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. BATE Borisov 29 21 4 4 58 16 12 2 1 30 7 9 2 3 28 9 42 67
2. Dinamo Minsk 29 21 2 6 42 14 11 2 2 19 9 10 0 4 23 5 28 65
3. Shakhter Soligorsk 29 19 6 4 49 18 10 2 3 26 10 9 4 1 23 8 31 63
4. Dinamo Brest 29 13 9 7 46 26 10 4 1 30 8 3 5 6 16 18 20 48
5. FC Torpedo Zhodino 29 13 9 7 41 27 6 6 2 20 14 7 3 5 21 13 14 48
6. Neman Grodno 29 13 7 9 39 31 7 2 5 18 14 6 5 4 21 17 8 46
7. FK Vitebsk 29 12 7 10 34 34 5 5 4 16 16 7 2 6 18 18 0 43
8. Slutsksakhar Slutsk 29 12 7 10 30 34 7 2 6 17 16 5 5 4 13 18 -4 43
9. FK Gorodeya 29 8 13 8 34 32 6 7 1 18 11 2 6 7 16 21 2 37
10. FC Gomel 29 9 8 12 24 24 4 5 5 12 10 5 3 7 12 14 0 35
11. FK Isloch Minsk 29 9 5 15 24 43 4 4 7 10 19 5 1 8 14 24 -19 32
12. Dnepr Mogilev 29 6 7 16 27 48 4 2 8 17 29 2 5 8 10 19 -21 25
13. FC Torpedo Minsk 29 3 14 12 18 37 2 9 4 10 13 1 5 8 8 24 -19 23
14. Krumkachy 29 4 10 15 24 46 2 6 6 12 20 2 4 9 12 26 -22 22
15. Slavia Mozyr 29 4 8 17 26 48 3 2 10 17 30 1 6 7 9 18 -22 20
16. Naftan Novopolock 29 4 6 19 17 55 2 1 11 5 30 2 5 8 12 25 -38 18
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: