`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG BAHRAIN MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Bahrain

FT    1 - 2 Al-Shabbab  vs East Riffa                
FT    2 - 3 Al-Ittihad(BHR)  vs Al-Riffa  0 : 0-0.920.810 : 0-0.970.873.352.682.321-0.950.832 1/2-0.930.81
FT    0 - 0 1 Al-Najma  vs Al-Muharraq                
FT    3 - 3 Al-Hadd  vs Al-Ahli(BHR)  0 : 0-0.900.790 : 0-0.960.863.252.782.3010.990.892 1/20.890.99
FT    1 - 2 Malkia  vs Manama Club  0 : 1/4-0.800.650 : 00.940.963.452.532.401 1/4-0.890.762 3/40.890.99
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG BAHRAIN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al-Najma 13 9 3 1 27 13 4 2 0 16 7 5 1 1 11 6 14 30
2. Al-Muharraq 12 9 2 1 22 4 5 1 1 16 4 4 1 0 6 0 18 29
3. Malkia 13 7 3 3 30 21 4 2 2 18 15 3 1 1 12 6 9 24
4. Manama Club 12 5 3 4 21 16 1 2 2 7 8 4 1 2 14 8 5 18
5. Al-Shabbab 13 3 8 2 12 11 3 3 1 8 6 0 5 1 4 5 1 17
6. East Riffa 13 3 5 5 18 22 1 2 3 6 11 2 3 2 12 11 -4 14
7. Al-Riffa 13 4 2 7 14 23 2 1 2 4 6 2 1 5 10 17 -9 14
8. Al-Ahli(BHR) 13 3 2 8 13 25 2 1 4 6 8 1 1 4 7 17 -12 11
9. Al-Hadd 13 1 6 6 14 25 1 3 2 7 10 0 3 4 7 15 -11 9
10. Al-Ittihad(BHR) 13 1 4 8 15 26 1 2 4 8 15 0 2 4 7 11 -11 7
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: