`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG AUSTRALIA MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Australia

FT    1 - 2 Central Coast Mariners  vs Adelaide United  1/4 : 00.77-0.900 : 00.990.913.552.652.3810.78-0.892 3/40.900.97
FT    3 - 1 Brisbane Roar  vs Melbourne City  1/4 : 00.79-0.920 : 0-0.910.803.402.742.361-0.940.842 1/2-0.930.80
18/11  Hoãn Western Sydney  vs Wellington Phoenix  0 : 1-0.930.800 : 1/40.83-0.954.301.634.901 1/40.980.8830.950.91
FT    2 - 1 Sydney FC  vs Newcastle Jets  0 : 3/41.000.880 : 1/40.930.973.601.754.301-0.990.892 1/2-0.980.85
FT    0 - 2 Perth Glory  vs Melbourne Victory  1/4 : 00.960.960 : 0-0.900.793.803.052.211 1/4-0.960.8630.88-0.98
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG AUSTRALIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sydney FC 7 5 1 1 11 7 3 1 0 9 5 2 0 1 2 2 4 16
2. Newcastle Jets 7 4 2 1 16 8 1 2 0 6 3 3 0 1 10 5 8 14
3. Melbourne City 7 4 1 2 9 6 2 1 1 4 2 2 0 1 5 4 3 13
4. Western Sydney 6 1 5 0 9 8 1 1 0 4 3 0 4 0 5 5 1 8
5. Adelaide United 7 2 2 3 8 10 0 1 2 3 6 2 1 1 5 4 -2 8
6. Melbourne Victory 7 1 4 2 8 8 0 2 2 3 5 1 2 0 5 3 0 7
7. Perth Glory 7 2 1 4 8 14 2 0 1 3 3 0 1 3 5 11 -6 7
8. Brisbane Roar 7 1 3 3 9 11 1 1 2 5 5 0 2 1 4 6 -2 6
9. Central Coast Mariners 7 1 3 3 8 12 1 1 2 5 8 0 2 1 3 4 -4 6
10. Wellington Phoenix 6 1 2 3 11 13 1 2 0 9 6 0 0 3 2 7 -2 5
  Final Series   Final Series PlayOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: