`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG AUSTRALIA MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Australia

FT    2 - 2 Western Sydney  vs Newcastle Jets  0 : 00.910.990 : 0-0.930.803.802.512.631 1/4-0.880.733 1/4-0.960.84
FT    2 - 2 1 Adelaide United  vs Central Coast Mariners  0 : 3/40.990.890 : 1/40.83-0.933.751.734.2510.86-0.962 1/20.890.98
23/02   15h50 Central Coast Mariners  vs Wellington Phoenix  0 : 1/40.930.950 : 00.70-0.833.552.172.7910.75-0.892 3/40.880.98
24/02   13h35 Brisbane Roar  vs Newcastle Jets  1/4 : 00.82-0.940 : 0-0.890.773.502.662.2910.75-0.892 3/40.82-0.96
24/02   15h50 Melbourne Victory  vs Adelaide United  0 : 1/2-0.990.870 : 1/4-0.900.783.552.013.101 1/4-0.880.733-0.840.70
24/02   18h00 Perth Glory  vs Melbourne City  1/2 : 00.80-0.931/4 : 00.71-0.833.702.862.081 1/4-0.880.7330.910.95
25/02   15h00 Sydney FC  vs Western Sydney  0 : 1 1/4-0.880.750 : 1/2-0.890.774.151.544.801 1/4-0.980.8430.900.96
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG AUSTRALIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sydney FC 20 15 4 1 50 14 7 3 0 28 10 8 1 1 22 4 36 49
2. Newcastle Jets 20 11 5 4 43 24 7 2 2 24 10 4 3 2 19 14 19 38
3. Melbourne City 20 10 3 7 30 26 5 2 4 15 13 5 1 3 15 13 4 33
4. Adelaide United 20 8 5 7 24 25 3 3 4 11 12 5 2 3 13 13 -1 29
5. Melbourne Victory 20 7 5 8 28 30 2 3 5 12 16 5 2 3 16 14 -2 26
6. Western Sydney 20 6 8 6 26 33 3 3 3 13 17 3 5 3 13 16 -7 26
7. Brisbane Roar 20 6 4 10 24 31 2 2 7 11 18 4 2 3 13 13 -7 22
8. Perth Glory 20 6 1 13 24 41 4 0 4 8 11 2 1 9 16 30 -17 19
9. Central Coast Mariners 20 3 8 9 21 29 2 3 5 10 16 1 5 4 11 13 -8 17
10. Wellington Phoenix 20 4 5 11 24 41 3 3 4 18 21 1 2 7 6 20 -17 17
  Final Series   Final Series PlayOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: