`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ÁO MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Áo

29/04   00h30 Trenkwalder Admira Wacker  vs Wolfsberger AC  0 : 00.85-0.970 : 00.82-0.943.502.352.5710.82-0.962 1/20.84-0.98
29/04   00h30 Austria Wien  vs Mattersburg  0 : 1/40.83-0.950 : 1/4-0.830.713.652.052.951 1/4-0.940.803-0.960.82
29/04   00h30 Sturm Graz  vs Rapid Wien  1/4 : 00.76-0.880 : 0-0.950.833.602.632.271 1/4-0.860.722 3/40.960.90
29/04   00h30 Rheindorf Altach  vs LASK Linz  1/2 : 0-0.990.871/4 : 00.81-0.933.303.901.841-0.940.802 1/40.861.00
29/04   00h30 SKN St. Polten  vs Red Bull Salzburg  1 1/2 : 00.881.003/4 : 00.75-0.885.006.801.331 1/40.85-0.9930.861.00
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ÁO MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Red Bull Salzburg 31 21 8 2 70 23 12 4 0 41 8 9 4 2 29 15 47 71
2. Sturm Graz 31 19 3 9 58 38 10 2 3 28 15 9 1 6 30 23 20 60
3. Rapid Wien 31 15 10 6 59 34 8 5 3 32 20 7 5 3 27 14 25 55
4. LASK Linz 31 16 6 9 44 31 10 3 3 26 15 6 3 6 18 16 13 54
5. Trenkwalder Admira Wacker 31 14 4 13 54 59 9 2 4 29 23 5 2 9 25 36 -5 46
6. Austria Wien 31 11 6 14 44 48 7 2 6 27 22 4 4 8 17 26 -4 39
7. Mattersburg 31 10 9 12 44 50 7 3 6 24 26 3 6 6 20 24 -6 39
8. Rheindorf Altach 31 9 7 15 32 42 6 4 5 22 18 3 3 10 10 24 -10 34
9. Wolfsberger AC 31 5 8 18 23 51 4 5 7 11 19 1 3 11 12 32 -28 23
10. SKN St. Polten 31 2 5 24 21 73 1 3 11 9 34 1 2 13 12 39 -52 11
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: