`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Liên Đoàn Nhật Bản

09/05   18h00 Jubilo Iwata  vs Shimizu S-Pulse                
09/05   18h00 Vegalta Sendai  vs Yokohama Marinos                
09/05   18h00 Albirex Niigata  vs FC Tokyo                
09/05   18h00 Consadole Sapporo  vs Ventforet Kofu                
09/05   18h00 Hiroshima Sanfrecce  vs Gamba Osaka                
09/05   18h00 Vissel Kobe  vs Shonan Bellmare                
09/05   18h30 Urawa Red Diamonds  vs Nagoya Grampus                
09/05   19h00 Sagan Tosu  vs V-Varen Nagasaki                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Yokohama Marinos 4 2 2 0 6 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 8
2. Vegalta Sendai 4 1 2 1 5 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 5
3. Albirex Niigata 4 1 1 2 5 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 4
4. FC Tokyo 4 1 1 2 3 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 4
Bảng B
1. Ventforet Kofu 4 2 1 1 7 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 7
2. Shimizu S-Pulse 4 2 1 1 4 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
3. Jubilo Iwata 4 2 0 2 6 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
4. Consadole Sapporo 4 1 0 3 4 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 3
Bảng C
1. Hiroshima Sanfrecce 4 2 1 1 7 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 7
2. Urawa Red Diamonds 4 2 1 1 6 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
3. Gamba Osaka 4 2 0 2 8 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
4. Nagoya Grampus 4 1 0 3 5 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 3
Bảng D
1. Vissel Kobe 4 3 1 0 9 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 10
2. V-Varen Nagasaki 4 2 1 1 8 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
3. Shonan Bellmare 4 1 1 2 2 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 4
4. Sagan Tosu 4 0 1 3 2 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: