`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ LEAGUE ONE MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

League One

FT    3 - 1 Northampton Town  vs Southend United  0 : 00.950.930 : 0-0.960.863.352.622.5611.000.882 1/40.861.00
FT    1 - 0 Oxford United  vs Blackpool  0 : 00.970.910 : 0-0.970.873.452.602.5310.940.942 1/20.920.94
FT    1 - 0 Charlton Athletic  vs Oldham Athletic  0 : 1/20.960.920 : 1/4-0.810.663.651.963.5010.940.942 1/20.870.99
FT    3 - 0 Plymouth Argyle  vs Bury  0 : 1/4-0.930.800 : 00.68-0.823.502.332.8110.970.912 1/20.890.97
FT    1 - 2 Fleetwood Town  vs Portsmouth  1/4 : 00.80-0.910 : 0-0.980.883.202.942.403/40.81-0.9320.86-0.98
FT    1 - 1 Shrewsbury Town  vs Gillingham  0 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.850.733.352.053.503/40.74-0.882 1/40.970.91
FT    0 - 0 Rochdale  vs Milton Keynes Dons  0 : 3/4-0.940.840 : 1/40.980.923.701.764.3010.970.912 1/20.930.95
28/02   02h45 Peterborough United  vs Walsall                
28/02   02h45 Bristol Rovers  vs Wigan Athletic                
28/02   02h45 AFC Wimbledon  vs Blackburn Rovers                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ LEAGUE ONE MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Blackburn Rovers 33 19 9 5 60 32 10 5 2 33 16 9 4 3 27 16 28 66
2. Shrewsbury Town 33 19 8 6 43 26 10 3 3 22 10 9 5 3 21 16 17 65
3. Wigan Athletic 30 19 6 5 56 18 9 5 2 23 6 10 1 3 33 12 38 63
4. Rotherham United 33 18 5 10 56 38 11 2 4 36 18 7 3 6 20 20 18 59
5. Scunthorpe United 34 15 11 8 50 38 7 6 4 22 17 8 5 4 28 21 12 56
6. Charlton Athletic 32 14 9 9 43 39 8 5 4 25 20 6 4 5 18 19 4 51
7. Plymouth Argyle 34 14 8 12 42 42 8 2 7 25 26 6 6 5 17 16 0 50
8. Bradford City 33 15 5 13 48 50 6 2 8 21 27 9 3 5 27 23 -2 50
9. Portsmouth 33 15 4 14 41 40 9 3 5 25 14 6 1 9 16 26 1 49
10. Peterborough United 32 12 10 10 50 42 8 2 6 25 21 4 8 4 25 21 8 46
11. Gillingham 34 11 13 10 38 37 4 9 4 20 18 7 4 6 18 19 1 46
12. Bristol Rovers 33 14 3 16 48 51 10 0 6 30 23 4 3 10 18 28 -3 45
13. Southend United 33 12 8 13 42 51 9 5 3 28 18 3 3 10 14 33 -9 44
14. Oxford United 33 11 8 14 49 51 6 4 7 27 28 5 4 7 22 23 -2 41
15. Walsall 32 10 11 11 42 45 7 6 3 25 19 3 5 8 17 26 -3 41
16. Doncaster Rovers 33 9 12 12 40 41 5 7 4 23 18 4 5 8 17 23 -1 39
17. Blackpool 33 9 12 12 40 44 5 6 5 23 24 4 6 7 17 20 -4 39
18. AFC Wimbledon 33 10 7 16 33 42 6 3 7 17 20 4 4 9 16 22 -9 37
19. Northampton Town 34 10 7 17 34 56 6 2 9 15 25 4 5 8 19 31 -22 37
20. Fleetwood Town 33 10 6 17 44 55 4 4 9 24 29 6 2 8 20 26 -11 36
21. Oldham Athletic 33 9 9 15 46 58 7 3 7 27 25 2 6 8 19 33 -12 36
22. Milton Keynes Dons 33 7 10 16 31 46 4 7 5 17 20 3 3 11 14 26 -15 31
23. Rochdale 29 5 11 13 29 40 4 6 3 13 11 1 5 10 16 29 -11 26
24. Bury 33 6 8 19 26 49 5 3 8 13 19 1 5 11 13 30 -23 26
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: