`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ LEAGUE ONE MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

League One

FT    1 - 2 Bradford City  vs Scunthorpe United  0 : 1/40.901.000 : 1/4-0.820.683.352.163.201-0.900.772 1/40.890.99
FT    0 - 0 Oldham Athletic  vs AFC Wimbledon  0 : 1/40.81-0.920 : 1/4-0.810.663.352.282.991-0.940.822 1/40.83-0.95
FT    3 - 0 Wigan Athletic  vs Doncaster Rovers  0 : 3/40.950.950 : 1/40.920.983.701.724.551-0.980.862 1/2-0.910.78
FT    1 - 1 Blackpool  vs Gillingham  0 : 1/20.86-0.960 : 1/4-0.970.873.751.853.8010.87-0.992 1/20.85-0.97
FT    2 - 4 Oxford United  vs Blackburn Rovers  1/4 : 0-0.950.850 : 0-0.850.723.502.892.2710.990.892 1/21.000.88
FT    2 - 1 Peterborough United  vs Portsmouth  0 : 00.81-0.920 : 00.83-0.933.602.342.7310.86-0.982 1/20.86-0.98
FT    1 - 1 Milton Keynes Dons  vs Southend United  0 : 00.980.920 : 00.901.003.502.572.5410.930.952 1/20.930.95
FT    4 - 2 Walsall  vs Fleetwood Town  0 : 00.88-0.980 : 00.85-0.953.152.582.763/40.82-0.942 1/4-0.930.81
FT    2 - 1 Charlton Athletic  vs Rochdale  0 : 1/20.970.930 : 1/4-0.920.813.651.963.5010.86-0.982 1/20.890.99
FT    2 - 0 Plymouth Argyle  vs Northampton Town  0 : 00.960.940 : 00.990.913.452.622.5010.990.892 1/20.950.93
FT    1 - 0 Bury  vs Shrewsbury Town  1/4 : 00.81-0.920 : 0-0.890.783.452.752.401-0.930.812 1/40.85-0.97
02/12   22h00 Bristol Rovers  vs Rotherham United                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ LEAGUE ONE MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shrewsbury Town 18 12 4 2 26 12 7 1 0 14 3 5 3 2 12 9 14 40
2. Wigan Athletic 18 12 3 3 33 11 7 2 1 19 4 5 1 2 14 7 22 39
3. Scunthorpe United 19 10 5 4 24 14 4 3 2 9 6 6 2 2 15 8 10 35
4. Charlton Athletic 17 10 4 3 27 19 6 2 1 14 9 4 2 2 13 10 8 34
5. Bradford City 19 10 3 6 28 22 4 1 5 10 11 6 2 1 18 11 6 33
6. Blackburn Rovers 17 9 4 4 28 14 4 2 2 14 8 5 2 2 14 6 14 31
7. Peterborough United 18 8 4 6 29 25 6 0 4 14 14 2 4 2 15 11 4 28
8. Oxford United 19 7 5 7 33 26 3 4 3 20 15 4 1 4 13 11 7 26
9. Rotherham United 18 8 2 8 31 25 6 0 3 23 11 2 2 5 8 14 6 26
10. Blackpool 18 7 5 6 24 23 5 2 2 13 10 2 3 4 11 13 1 26
11. Portsmouth 18 8 2 8 23 22 5 1 3 14 6 3 1 5 9 16 1 26
12. Fleetwood Town 19 7 5 7 29 30 4 3 2 16 13 3 2 5 13 17 -1 26
13. Milton Keynes Dons 19 6 6 7 21 27 3 5 2 13 14 3 1 5 8 13 -6 24
14. Southend United 18 6 6 6 21 28 4 4 0 10 6 2 2 6 11 22 -7 24
15. Walsall 18 5 7 6 25 27 3 5 2 16 14 2 2 4 9 13 -2 22
16. Oldham Athletic 18 6 4 8 30 36 4 1 5 15 17 2 3 3 15 19 -6 22
17. Bristol Rovers 18 7 0 11 26 33 5 0 4 16 15 2 0 7 10 18 -7 21
18. AFC Wimbledon 19 5 5 9 14 20 2 3 4 8 10 3 2 5 6 10 -6 20
19. Gillingham 19 4 7 8 15 22 1 4 4 8 11 3 3 4 7 11 -7 19
20. Northampton Town 19 5 3 11 15 32 3 0 6 6 17 2 3 5 9 15 -17 18
21. Rochdale 18 3 8 7 18 24 3 3 2 9 8 0 5 5 9 16 -6 17
22. Doncaster Rovers 18 4 5 9 17 23 1 4 3 9 11 3 1 6 8 12 -6 17
23. Plymouth Argyle 19 4 5 10 15 28 2 2 6 8 19 2 3 4 7 9 -13 17
24. Bury 19 4 4 11 19 28 4 1 5 10 11 0 3 6 9 17 -9 16
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: