`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT ANH MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng Nhất Anh

FT    2 - 1 Sheffield United  vs Queens Park Rangers (QPR)  0 : 1/20.940.980 : 1/4-0.940.843.401.934.201-0.880.762 1/40.84-0.95
FT    3 - 1 Middlesbrough  vs Hull City  0 : 3/4-0.980.900 : 1/41.000.903.501.765.003/40.74-0.872 1/40.920.97
FT    5 - 0 Brentford  vs Birmingham City  0 : 3/40.86-0.940 : 1/40.81-0.923.951.665.1010.83-0.942 3/40.940.95
FT    2 - 1 Millwall  vs Sheffield Wednesday  0 : 3/4-0.970.890 : 1/40.990.913.451.765.103/40.74-0.872 1/40.950.94
FT    1 - 1 Aston Villa  vs Preston North End  0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.810.673.102.143.803/40.81-0.9320.86-0.97
FT    1 - 2 Barnsley  vs Burton Albion  0 : 1/20.921.000 : 1/4-0.930.823.301.904.503/40.80-0.922 1/4-0.920.80
FT    1 - 1 Nottingham Forest  vs Reading  0 : 1/4-0.890.800 : 00.75-0.873.152.492.993/40.75-0.882 1/41.000.89
FT    1 - 0 Bolton Wanderers  vs Sunderland A.F.C  0 : 00.83-0.920 : 00.84-0.943.052.593.003/40.84-0.9520.970.92
FT    2 - 2 Derby County  vs Leeds United  0 : 1/20.91-0.990 : 1/4-0.950.853.401.904.403/40.74-0.872 1/40.84-0.95
FT    2 - 2 Wolves  vs Norwich City  0 : 1-0.950.870 : 1/40.81-0.923.801.566.903/40.73-0.862 1/40.87-0.98
FT    1 - 1 Bristol City  vs Fulham  0 : 0-0.940.860 : 0-0.990.893.502.732.491 1/4-0.900.783-0.980.87
FT    0 - 1 Ipswich Town  vs Cardiff City  1/2 : 00.83-0.921/4 : 00.71-0.843.104.002.083/40.81-0.9320.83-0.94
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wolves 33 22 7 4 59 26 12 3 2 35 15 10 4 2 24 11 33 73
2. Cardiff City 33 19 7 7 49 27 11 3 2 29 10 8 4 5 20 17 22 64
3. Aston Villa 33 17 9 7 49 30 10 6 1 31 14 7 3 6 18 16 19 60
4. Derby County 33 16 11 6 50 28 9 5 3 28 12 7 6 3 22 16 22 59
5. Fulham 33 15 11 7 55 37 8 6 2 27 13 7 5 5 28 24 18 56
6. Bristol City 33 14 12 7 48 39 8 5 4 26 18 6 7 3 22 21 9 54
7. Sheffield United 32 16 4 12 46 38 10 2 5 27 16 6 2 7 19 22 8 52
8. Middlesbrough 33 15 6 12 43 31 9 3 5 20 13 6 3 7 23 18 12 51
9. Preston North End 33 12 15 6 40 32 6 7 3 19 15 6 8 3 21 17 8 51
10. Brentford 33 13 11 9 50 40 7 8 2 30 17 6 3 7 20 23 10 50
11. Leeds United 33 13 7 13 46 43 6 5 5 23 19 7 2 8 23 24 3 46
12. Norwich City 33 12 10 11 34 37 5 6 5 17 17 7 4 6 17 20 -3 46
13. Millwall 33 11 12 10 39 35 8 6 3 26 17 3 6 7 13 18 4 45
14. Ipswich Town 33 13 6 14 44 43 8 3 6 24 16 5 3 8 20 27 1 45
15. Queens Park Rangers (QPR) 33 10 9 14 36 46 8 4 4 22 19 2 5 10 14 27 -10 39
16. Sheffield Wednesday 33 8 13 12 35 40 5 6 5 21 21 3 7 7 14 19 -5 37
17. Nottingham Forest 33 11 4 18 36 51 7 1 9 18 24 4 3 9 18 27 -15 37
18. Reading 32 8 9 15 35 42 3 4 8 14 20 5 5 7 21 22 -7 33
19. Bolton Wanderers 33 8 9 16 29 51 7 4 6 20 21 1 5 10 9 30 -22 33
20. Birmingham City 33 8 6 19 22 49 6 2 8 11 18 2 4 11 11 31 -27 30
21. Hull City 32 6 11 15 43 50 4 6 5 30 23 2 5 10 13 27 -7 29
22. Burton Albion 33 7 8 18 26 59 2 3 11 13 33 5 5 7 13 26 -33 29
23. Barnsley 32 6 10 16 31 47 3 6 8 15 23 3 4 8 16 24 -16 28
24. Sunderland A.F.C 33 5 11 17 34 58 2 5 9 14 25 3 6 8 20 33 -24 26
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: