`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT ANH MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng Nhất Anh

FT    0 - 3 Millwall  vs Fulham  1/4 : 00.84-0.931/4 : 00.68-0.823.403.002.3610.84-0.952 3/4-0.940.83
FT    2 - 1 Brentford  vs Queens Park Rangers (QPR)  0 : 10.901.000 : 1/2-0.950.854.501.555.401 1/40.910.983 1/40.980.89
FT    3 - 0 Sheffield Wednesday  vs Reading  0 : 1/40.89-0.990 : 00.69-0.833.402.193.301-0.990.882 1/20.970.90
FT    1 - 2 Derby County  vs Middlesbrough  0 : 00.82-0.930 : 00.84-0.943.152.532.953/40.79-0.912 1/4-0.930.80
FT    2 - 1 Birmingham City  vs Sheffield United  1/4 : 00.79-0.890 : 0-0.920.813.203.002.473/40.75-0.882 1/4-0.980.85
FT    2 - 1 Leeds United  vs Barnsley  0 : 1/40.950.950 : 00.78-0.893.502.233.1510.86-0.972 3/40.920.95
FT    1 - 2 Sunderland A.F.C  vs Burton Albion  0 : 3/40.87-0.970 : 1/40.86-0.964.001.694.8510.86-0.972 3/40.940.93
FT    0 - 4 Bolton Wanderers  vs Wolves  3/4 : 0-0.930.831/4 : 0-0.980.883.656.001.633/40.81-0.932 1/4-0.930.80
FT    0 - 4 1 Ipswich Town  vs Aston Villa  1/2 : 0-0.940.841/4 : 00.940.963.654.301.831-0.970.862 1/2-0.990.86
FT    5 - 5 Bristol City  vs Hull City  0 : 1/40.960.940 : 00.73-0.853.552.253.0510.85-0.962 1/20.80-0.93
FT    0 - 0 Preston North End  vs Norwich City  0 : 1/20.910.990 : 1/4-0.990.893.601.904.0510.900.992 1/20.880.99
FT    2 - 1 Cardiff City  vs Nottingham Forest  0 : 1 1/40.990.930 : 1/21.000.904.551.418.1010.86-0.972 3/40.990.90
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wolves 44 30 8 6 82 36 16 4 2 47 18 14 4 4 35 18 46 98
2. Cardiff City 43 26 8 9 66 36 16 3 3 40 16 10 5 6 26 20 30 86
3. Fulham 44 24 13 7 76 42 12 8 2 38 16 12 5 5 38 26 34 85
4. Aston Villa 44 24 10 10 71 40 14 6 2 41 18 10 4 8 30 22 31 82
5. Middlesbrough 44 21 9 14 63 43 13 3 6 31 17 8 6 8 32 26 20 72
6. Millwall 44 18 15 11 55 43 11 7 4 32 21 7 8 7 23 22 12 69
7. Derby County 43 18 14 11 62 45 10 5 6 34 20 8 9 5 28 25 17 68
8. Brentford 44 18 14 12 61 49 9 10 3 36 23 9 4 9 25 26 12 68
9. Preston North End 44 17 16 11 54 45 8 8 6 25 21 9 8 5 29 24 9 67
10. Bristol City 44 17 15 12 65 55 11 6 5 39 25 6 9 7 26 30 10 66
11. Sheffield United 44 19 9 16 59 52 12 5 5 33 19 7 4 11 26 33 7 66
12. Leeds United 44 16 9 19 56 62 9 6 7 30 27 7 3 12 26 35 -6 57
13. Norwich City 44 14 15 15 46 54 7 8 7 23 24 7 7 8 23 30 -8 57
14. Ipswich Town 44 16 8 20 51 58 9 5 8 27 25 7 3 12 24 33 -7 56
15. Sheffield Wednesday 44 13 14 17 54 59 7 7 8 32 30 6 7 9 22 29 -5 53
16. Queens Park Rangers (QPR) 44 14 11 19 55 67 11 5 6 35 30 3 6 13 20 37 -12 53
17. Nottingham Forest 43 14 7 22 46 62 9 2 10 22 27 5 5 12 24 35 -16 49
18. Hull City 44 11 15 18 69 67 7 8 7 41 30 4 7 11 28 37 2 48
19. Reading 44 10 13 21 48 66 5 8 9 25 31 5 5 12 23 35 -18 43
20. Birmingham City 44 12 7 25 34 64 9 3 10 18 23 3 4 15 16 41 -30 43
21. Bolton Wanderers 44 9 13 22 36 70 8 4 10 22 31 1 9 12 14 39 -34 40
22. Barnsley 43 8 14 21 45 65 4 9 9 23 32 4 5 12 22 33 -20 38
23. Burton Albion 44 9 11 24 35 79 3 5 14 17 43 6 6 10 18 36 -44 38
24. Sunderland A.F.C 44 6 16 22 48 78 2 7 13 20 39 4 9 9 28 39 -30 34
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: