`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT ANH MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng Nhất Anh

FT    1 - 2 Bristol City  vs Preston North End  0 : 1/20.940.980 : 1/4-0.900.793.751.933.8010.85-0.962 3/4-0.970.86
FT    1 - 0 Nottingham Forest  vs Norwich City  0 : 0-0.990.910 : 00.970.933.552.652.5510.76-0.882 3/40.84-0.95
FT    2 - 1 Aston Villa  vs Sunderland A.F.C  0 : 3/40.90-0.980 : 1/40.88-0.983.801.685.2010.930.962 1/20.940.95
FT    2 - 0 Derby County  vs Queens Park Rangers (QPR)  0 : 1/20.83-0.920 : 1/4-0.970.873.551.824.5010.980.912 1/20.980.91
FT    0 - 0 Millwall  vs Hull City  0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.810.673.502.113.4010.891.002 1/20.940.95
FT    1 - 1 Brentford  vs Burton Albion  0 : 1 1/40.87-0.950 : 1/20.910.994.901.407.501 1/4-0.980.8730.990.90
FT    4 - 5 Sheffield United  vs Fulham  0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.900.793.702.073.4510.77-0.892 3/40.84-0.95
FT    0 - 1 Barnsley  vs Cardiff City  1/4 : 01.000.920 : 0-0.810.663.403.252.2110.980.912 1/20.980.91
FT    2 - 2 Bolton Wanderers  vs Reading  0 : 0-0.910.820 : 0-0.980.883.302.902.461-0.970.862 1/40.85-0.96
FT    2 - 0 Middlesbrough  vs Birmingham City  0 : 3/40.83-0.920 : 1/40.82-0.933.601.646.001-0.850.722 1/4-0.930.81
FT    4 - 1 Wolves  vs Leeds United  0 : 1-0.920.830 : 1/40.80-0.914.001.605.6010.920.972 1/20.87-0.98
FT    2 - 2 Ipswich Town  vs Sheffield Wednesday  1/4 : 00.87-0.950 : 0-0.910.803.453.002.3310.980.912 1/20.87-0.98
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG NHẤT ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wolves 18 13 2 3 35 16 7 1 1 19 9 6 1 2 16 7 19 41
2. Cardiff City 18 11 4 3 25 13 6 3 0 16 4 5 1 3 9 9 12 37
3. Sheffield United 18 12 0 6 31 20 7 0 2 18 9 5 0 4 13 11 11 36
4. Aston Villa 18 9 5 4 26 17 5 3 1 13 8 4 2 3 13 9 9 32
5. Bristol City 18 8 7 3 27 18 4 3 2 13 9 4 4 1 14 9 9 31
6. Middlesbrough 18 8 5 5 24 15 5 2 2 11 6 3 3 3 13 9 9 29
7. Derby County 17 8 5 4 26 20 5 1 2 15 7 3 4 2 11 13 6 29
8. Nottingham Forest 18 9 0 9 26 27 6 0 3 14 9 3 0 6 12 18 -1 27
9. Ipswich Town 17 8 2 7 30 26 5 1 3 16 10 3 1 4 14 16 4 26
10. Leeds United 18 8 2 8 27 24 4 2 3 14 8 4 0 5 13 16 3 26
11. Sheffield Wednesday 18 6 7 5 23 21 4 4 1 15 10 2 3 4 8 11 2 25
12. Preston North End 18 6 7 5 21 20 3 4 2 10 8 3 3 3 11 12 1 25
13. Brentford 18 5 8 5 26 24 2 6 1 15 13 3 2 4 11 11 2 23
14. Fulham 18 5 8 5 24 24 1 6 2 9 11 4 2 3 15 13 0 23
15. Norwich City 18 6 5 7 16 22 2 4 3 7 9 4 1 4 9 13 -6 23
16. Queens Park Rangers (QPR) 18 5 6 7 20 26 5 2 2 13 9 0 4 5 7 17 -6 21
17. Barnsley 17 5 5 7 23 23 3 2 4 11 11 2 3 3 12 12 0 20
18. Millwall 18 4 7 7 19 19 4 2 3 14 10 0 5 4 5 9 0 19
19. Reading 17 5 4 8 20 23 2 2 4 8 11 3 2 4 12 12 -3 19
20. Hull City 18 4 6 8 30 32 3 2 4 23 16 1 4 4 7 16 -2 18
21. Birmingham City 18 4 3 11 9 27 4 2 3 6 8 0 1 8 3 19 -18 15
22. Burton Albion 18 3 5 10 12 35 2 1 6 9 21 1 4 4 3 14 -23 14
23. Bolton Wanderers 18 2 7 9 15 31 2 2 5 10 17 0 5 4 5 14 -16 13
24. Sunderland A.F.C 18 1 8 9 23 35 0 4 5 10 16 1 4 4 13 19 -12 11
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: