`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 3 PHÁP MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 3 Pháp

24/02   02h00 Chambly Fc  vs USL Dunkerque  0 : 00.65-0.800 : 00.75-0.873.102.212.881-0.880.742 1/40.950.93
24/02   02h00 Avranches  vs GS Consolat Marseille  0 : 1/40.81-0.920 : 1/4-0.860.743.202.063.101-0.930.802 1/2-0.930.81
24/02   02h00 Avenir Sportif Beziers  vs Creteil  0 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.840.713.052.023.353/40.81-0.932 1/4-0.930.81
24/02   02h00 Lyon Duchere  vs Entente Sannois  0 : 00.950.950 : 00.950.953.052.522.523/40.890.992 1/4-0.840.69
24/02   02h00 Grenoble  vs Pau FC  0 : 1/40.61-0.780 : 1/4-0.920.812.961.864.103/40.980.902-0.930.81
24/02   02h00 Concarneau  vs Rodez Aveyron  0 : 00.63-0.790 : 00.75-0.873.052.202.983/40.76-0.892 1/4-0.930.81
24/02   02h00 Les Herbiers  vs Boulogne  0 : 00.950.950 : 00.950.953.202.482.481-0.880.752 1/40.940.94
24/02   21h00 Stade Lavallois MFC  vs Red Star FC 93  0 : 00.74-0.860 : 00.79-0.903.002.302.843/40.86-0.9820.940.94
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 3 PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Grenoble 21 10 8 3 23 13 3 5 2 9 8 7 3 1 14 5 10 38
2. Rodez Aveyron 21 10 7 4 26 18 4 5 3 10 9 6 2 1 16 9 8 37
3. Red Star FC 93 20 8 9 3 25 16 5 3 2 14 8 3 6 1 11 8 9 33
4. Cholet So 20 8 4 8 38 33 2 1 6 14 21 6 3 2 24 12 5 28
5. GS Consolat Marseille 22 7 7 8 25 30 4 3 4 15 15 3 4 4 10 15 -5 28
6. Stade Lavallois MFC 21 6 9 6 23 22 4 4 1 14 8 2 5 5 9 14 1 27
7. Boulogne 20 6 9 5 22 21 4 5 2 11 9 2 4 3 11 12 1 27
8. Entente Sannois 21 5 12 4 25 27 3 6 3 15 18 2 6 1 10 9 -2 27
9. Pau FC 19 6 8 5 28 24 3 4 3 16 14 3 4 2 12 10 4 26
10. Concarneau 21 6 8 7 26 24 3 4 3 12 11 3 4 4 14 13 2 26
11. USL Dunkerque 20 6 8 6 27 27 3 4 4 14 16 3 4 2 13 11 0 26
12. Avenir Sportif Beziers 21 5 11 5 21 23 2 6 2 7 8 3 5 3 14 15 -2 26
13. Lyon Duchere 21 6 7 8 18 23 3 4 3 10 11 3 3 5 8 12 -5 25
14. Les Herbiers 21 5 8 8 24 31 2 4 5 11 15 3 4 3 13 16 -7 23
15. Chambly Fc 20 5 7 8 23 23 3 2 4 13 10 2 5 4 10 13 0 22
16. Avranches 20 4 7 9 24 32 2 3 3 10 12 2 4 6 14 20 -8 19
17. Creteil 19 4 5 10 16 27 3 4 4 12 14 1 1 6 4 13 -11 17

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: