`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 2 MEXICO MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Mexico

FT    3 - 2 Cafetaleros de Tapachula  vs CSyD Dorados de Sinaloa  0 : 1/40.67-0.840 : 1/4-0.880.733.501.803.8010.970.872 1/20.970.87
FT    2 - 2 Alebrijes de Oaxaca  vs Leones Univ Guadalajara  0 : 1/20.970.890 : 1/4-0.940.803.051.963.803/40.79-0.952 1/4-0.930.76
FT    0 - 2 CSyD Dorados de Sinaloa  vs Cafetaleros de Tapachula  0 : 1/2-0.900.750 : 1/4-0.840.673.252.112.951-0.970.812 1/2-0.970.81
FT    1 - 1 1 Leones Univ Guadalajara  vs Alebrijes de Oaxaca  0 : 1/40.970.890 : 00.71-0.873.252.212.9410.970.872 1/2-0.970.81
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 2 MEXICO MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mineros de Zacatecas 15 8 4 3 24 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 28
2. CSyD Dorados de Sinaloa 15 8 2 5 20 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 26
3. Leones Univ Guadalajara 15 7 4 4 21 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 25
4. Zacatepec 15 7 3 5 17 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 24
5. Alebrijes de Oaxaca 15 6 5 4 25 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 23
6. CF Atlante 15 6 5 4 16 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 23
7. Celaya FC 15 6 5 4 17 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 23
8. Cafetaleros de Tapachula 15 6 4 5 24 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
9. Tampico Madero 15 6 4 5 14 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
10. Atletico San Luis 15 6 2 7 18 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 20
11. Venados FC 15 5 4 6 15 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 19
12. Correcaminos UAT 15 4 6 5 15 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 18
13. FC Juarez 15 3 6 6 12 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 15
14. Murcielagos 15 4 3 8 12 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 15
15. Cimarrones de Sonora 15 4 2 9 16 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 14
16. UAEM Potros 15 2 5 8 11 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: