`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. NEC Nijmegen 13 9 3 1 29 15 6 1 0 18 6 3 2 1 11 9 14 30
2. Jong Ajax (Youth) 13 8 2 3 29 22 3 2 1 11 10 5 0 2 18 12 7 26
3. Fortuna Sittard 13 7 2 4 30 15 5 1 1 20 7 2 1 3 10 8 15 23
4. SC Telstar 13 6 5 2 28 25 4 2 1 16 12 2 3 1 12 13 3 23
5. Den Bosch 13 6 4 3 24 15 4 1 1 15 6 2 3 2 9 9 9 22
6. De Graafschap 13 5 6 2 23 12 2 2 2 9 8 3 4 0 14 4 11 21
7. FC Oss 13 5 5 3 20 23 3 2 2 8 12 2 3 1 12 11 -3 20
8. FC Eindhoven 13 5 3 5 21 21 2 1 3 9 10 3 2 2 12 11 0 18
9. Jong PSV Eindhoven (Youth) 13 5 3 5 17 23 2 2 2 11 12 3 1 3 6 11 -6 18
10. Emmen 13 3 8 2 18 15 2 5 0 9 5 1 3 2 9 10 3 17
11. Go Ahead Eagles 13 4 5 4 23 21 3 2 2 11 11 1 3 2 12 10 2 17
12. MVV Maastricht 13 4 4 5 19 20 3 3 1 11 7 1 1 4 8 13 -1 16
13. AZ Alkmaar (Youth) 13 5 1 7 22 26 3 1 2 12 11 2 0 5 10 15 -4 16
14. Dordrecht 13 4 4 5 19 26 2 4 1 12 13 2 0 4 7 13 -7 16
15. Almere City FC 13 3 5 5 19 26 3 3 0 13 9 0 2 5 6 17 -7 14
16. Cambuur Leeuwaarden 13 3 4 6 13 19 1 2 3 6 9 2 2 3 7 10 -6 13
17. RKC Waalwijk 13 2 6 5 13 16 2 3 2 8 7 0 3 3 5 9 -3 12
18. Helmond Sport 13 2 5 6 16 22 1 1 5 8 14 1 4 1 8 8 -6 11
19. FC Utrecht (Youth) 13 2 3 8 12 24 2 1 3 5 10 0 2 5 7 14 -12 9
20. Volendam 13 1 4 8 11 20 1 2 3 6 9 0 2 5 5 11 -9 7
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: