`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Hà Lan

24/02   02h00 Den Bosch  vs RKC Waalwijk  0 : 1/20.901.000 : 1/40.970.933.651.873.401 1/4-0.970.853-0.980.86
24/02   02h00 Cambuur Leeuwaarden  vs Emmen  0 : 00.84-0.940 : 00.84-0.943.502.322.6110.81-0.932 1/20.84-0.96
24/02   02h00 De Graafschap  vs Helmond Sport  0 : 1 1/2-0.950.850 : 1/20.82-0.934.951.356.201 1/40.80-0.933 1/40.910.97
24/02   02h00 FC Eindhoven  vs Dordrecht  0 : 1/40.910.990 : 1/4-0.870.753.802.142.701 1/40.881.003 1/40.920.96
24/02   02h00 Go Ahead Eagles  vs FC Oss  0 : 3/4-0.940.840 : 1/41.000.903.951.823.351 1/40.85-0.973 1/40.930.95
24/02   02h00 SC Telstar  vs Volendam  0 : 1/40.87-0.970 : 1/4-0.850.723.702.082.901 1/40.910.9730.85-0.97
24/02   02h00 MVV Maastricht  vs Almere City FC  0 : 00.85-0.950 : 00.87-0.973.802.272.521 1/40.910.9730.84-0.96
24/02   02h00 NEC Nijmegen  vs Fortuna Sittard  0 : 1 1/40.910.990 : 1/20.990.914.751.405.701 1/40.86-0.983 1/40.950.93
27/02   02h00 AZ Alkmaar (Youth)  vs Jong PSV Eindhoven (Youth)  1/4 : 00.960.941/4 : 00.73-0.853.802.752.111 1/40.910.973 1/41.000.88
27/02   02h00 FC Utrecht (Youth)  vs Jong Ajax (Youth)  1 1/4 : 00.980.921/2 : 00.960.944.805.001.441 1/21.000.883 1/20.960.92
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Jong Ajax (Youth) 25 16 4 5 62 35 9 2 1 29 12 7 2 4 33 23 27 52
2. NEC Nijmegen 25 15 4 6 58 34 11 2 0 35 9 4 2 6 23 25 24 49
3. Fortuna Sittard 25 14 3 8 55 33 9 2 2 35 13 5 1 6 20 20 22 45
4. Emmen 25 11 11 3 41 29 6 7 0 23 13 5 4 3 18 16 12 44
5. Jong PSV Eindhoven (Youth) 25 13 4 8 46 39 7 2 4 30 21 6 2 4 16 18 7 43
6. SC Telstar 25 11 9 5 48 46 8 4 1 31 21 3 5 4 17 25 2 42
7. Almere City FC 25 11 6 8 48 47 8 3 1 29 17 3 3 7 19 30 1 39
8. De Graafschap 25 10 8 7 51 32 6 3 3 26 13 4 5 4 25 19 19 38
9. FC Oss 25 10 6 9 38 41 7 2 3 19 16 3 4 6 19 25 -3 36
10. Den Bosch 25 9 8 8 44 34 7 2 3 29 16 2 6 5 15 18 10 35
11. Dordrecht 25 10 4 11 39 54 6 4 3 27 24 4 0 8 12 30 -15 34
12. Cambuur Leeuwaarden 25 9 6 10 32 36 5 3 4 18 17 4 3 6 14 19 -4 33
13. MVV Maastricht 25 9 5 11 38 38 6 4 3 22 16 3 1 8 16 22 0 32
14. Volendam 25 9 5 11 39 41 6 3 4 24 19 3 2 7 15 22 -2 32
15. FC Eindhoven 25 9 4 12 36 53 6 1 5 21 21 3 3 7 15 32 -17 31
16. AZ Alkmaar (Youth) 25 8 2 15 36 49 5 2 5 20 23 3 0 10 16 26 -13 26
17. Go Ahead Eagles 25 5 8 12 35 45 4 5 3 15 14 1 3 9 20 31 -10 23
18. RKC Waalwijk 25 5 8 12 26 43 5 4 4 15 15 0 4 8 11 28 -17 23
19. Helmond Sport 25 5 7 13 30 42 3 2 8 16 23 2 5 5 14 19 -12 22
20. FC Utrecht (Youth) 25 3 4 18 23 54 3 1 8 14 24 0 3 10 9 30 -31 13
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: