`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 2 CHI LÊ MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 2 CHI LÊ MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cobresal 15 9 2 4 22 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 29
2. Coquimbo Unido 15 9 1 5 24 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 28
3. Santiago Morning 15 8 3 4 23 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 27
4. Nublense 15 6 4 5 19 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 22
5. Rangers Talca 15 6 4 5 22 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
6. Union San Felipe 15 6 4 5 15 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 22
7. CD Copiapo S.A. 15 6 4 5 22 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 22
8. Valdivia 15 6 4 5 20 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22
9. Cobreloa 15 6 3 6 16 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 21
10. Barnechea 15 5 5 5 21 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 20
11. Deportes La Serena 15 5 5 5 21 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 20
12. Melipilla 14 4 4 6 20 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 16
13. CD Magallanes 15 4 4 7 21 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 16
14. Puerto Montt 15 4 3 8 13 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 15
15. Santiago Wanderers 14 4 2 8 14 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 14
16. San Marcos de Arica 15 4 2 9 15 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: