`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ AUS QUEENSLAND MỚI NHẤT

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Aus Queensland

FT    1 - 8 Sunshine Coast FC  vs Western Pride                
FT    2 - 3 2 SWQ Thunder  vs Brisbane Olympic United FC  2 : 00.68-0.863/4 : 00.930.915.606.901.251 1/20.81-0.993 3/40.910.91
FT    0 - 4 2 Gold Coast United  vs Brisbane Strikers  1 : 00.82-0.981/4 : 0-0.940.784.303.951.581 1/2-0.940.763 1/20.910.91
FT    5 - 0 Queensland Lions SC  vs Magpies Crusaders  0 : 30.76-0.930 : 1 1/40.870.9710.501.0417.001 3/40.81-0.994 1/40.76-0.94
FT    1 - 3 Brisbane City  vs Far North Queensland Bulls  0 : 10.82-0.980 : 1/20.990.854.751.494.201 3/4-0.990.8140.890.93
FT    2 - 3 North Queensland Fury  vs Moreton Bay United  2 1/4 : 00.76-0.931 : 00.71-0.886.207.901.201 3/40.890.934 1/40.960.86
24/06   15h30 Brisbane Roar (Youth)  vs Redlands United FC                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ AUS QUEENSLAND MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Western Pride 17 14 0 3 74 16 8 0 2 48 10 6 0 1 26 6 58 42
2. Queensland Lions SC 16 13 0 3 46 7 8 0 2 34 5 5 0 1 12 2 39 39
3. Moreton Bay United 17 12 3 2 39 26 7 0 1 20 11 5 3 1 19 15 13 39
4. Brisbane Olympic United FC 16 11 3 2 42 16 5 2 1 17 5 6 1 1 25 11 26 36
5. Brisbane Strikers 15 9 1 5 36 17 3 1 2 15 9 6 0 3 21 8 19 28
6. Brisbane City 16 8 1 7 38 27 4 1 5 25 20 4 0 2 13 7 11 25
7. Far North Queensland Bulls 17 8 1 8 34 35 3 0 6 13 19 5 1 2 21 16 -1 25
8. Gold Coast United 17 7 1 9 28 40 3 1 3 13 16 4 0 6 15 24 -12 22
9. SWQ Thunder 16 5 3 8 29 39 3 2 4 15 12 2 1 4 14 27 -10 18
10. Brisbane Roar (Youth) 15 5 2 8 23 36 1 1 3 4 11 4 1 5 19 25 -13 17
11. Magpies Crusaders 17 5 0 12 29 51 3 0 4 17 22 2 0 8 12 29 -22 15
12. Redlands United FC 17 4 1 12 34 51 2 1 5 17 28 2 0 7 17 23 -17 13
13. North Queensland Fury 17 4 0 13 24 51 2 0 8 13 33 2 0 5 11 18 -27 12
14. Sunshine Coast FC 17 1 2 14 15 79 0 0 8 6 33 1 2 6 9 46 -64 5
  Final Series

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: