`

LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Uzbekistan

FT    0 - 5 Metallurg Bekobod  vs Pakhtakor  1 1/4 : 00.66-0.851/2 : 00.75-0.924.055.201.4610.860.962 1/20.860.96
FT    4 - 2 Buxoro FK  vs OTMK Olmaliq  0 : 3/40.860.980 : 1/40.850.993.501.604.803/40.71-0.902 1/40.910.91
FT    2 - 1 Navbahor Namangan  vs Kuruvchi Bunyodkor  0 : 0-0.830.630 : 0-0.830.633.053.102.133/40.860.962 1/4-0.860.66
FT    1 - 0 Qizilqum Zarafshon  vs Neftchi Fargona  0 : 3/4-0.840.650 : 1/4-0.910.743.051.933.653/40.81-0.992 1/4-0.900.71
FT    0 - 0 Kuruvchi Kokand Qoqon  vs Nasaf Qarshi  1/4 : 00.950.950 : 0-0.830.703.202.992.211-0.890.762 1/4-0.990.87
FT    2 - 0 Lokomotiv Tashkent  vs Sogdiana Jizak  0 : 1 3/40.78-0.890 : 3/40.81-0.926.301.1513.501 1/4-0.870.733-0.820.66

Siêu Cúp Uzbekistan

FT    1 - 0 Nasaf Qarshi  vs Pakhtakor  1/2 : 00.800.90   3.153.401.85   2 1/41.000.70
BÌNH LUẬN: