`

LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ RUMANY

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Romania

FT    0 - 2 1 Gaz Metan Medias  vs CSM Studentesc Iasi  0 : 00.78-0.890 : 00.84-0.942.992.402.853/40.990.892-0.940.82
FT    1 - 2 Concordia Chiajna  vs CS Universitatea Craiova  1/2 : 00.89-0.991/4 : 00.77-0.883.103.602.003/40.87-0.9920.83-0.95
FT    2 - 1 Juventus Bucuresti  vs Sepsi  0 : 1/40.85-0.950 : 1/4-0.820.683.102.123.303/40.81-0.9320.87-0.99
FT    1 - 0 FC Viitorul Constanta  vs CFR Cluj  1/2 : 00.930.971/4 : 00.79-0.903.253.551.961-0.880.742 1/40.990.89
22/10   22h00 FC Astra Giurgiu  vs CS Voluntari  0 : 1/20.83-0.930 : 1/4-0.940.843.401.823.901-0.920.792 1/40.87-0.99
23/10   00h45 Steaua Bucuresti  vs ACS Poli Timisoara  0 : 1 1/40.80-0.910 : 1/20.901.004.751.318.0010.83-0.952 1/20.85-0.97
24/10   00h45 Botosani  vs Steaua Bucuresti  0 : 00.890.990 : 00.920.963.152.432.551-0.850.682 1/40.980.88

Liên Đoàn Romania

FT    2 - 0 Steaua Bucuresti  vs ACS Poli Timisoara  0 : 1 3/40.78-0.890 : 3/40.75-0.876.201.1613.0010.69-0.842 3/40.910.97

Cúp Romania

FT    1 - 1 CS Voluntari  vs FC Astra Giurgiu  3/4 : 0-0.850.731/4 : 01.000.88   1-0.890.752 1/40.80-0.94

Siêu Cúp Romania

FT    0 - 1 FC Viitorul Constanta  vs CS Voluntari                
BÌNH LUẬN: