`

LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN TL CHÂU Á TÀI XỈU TL CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Hàn Quốc

FT    1 - 0 Ansan Mugunghwa FC  vs Seongnam FC  0 : 1/4-0.930.830 : 00.79-0.903.052.303.003/4-0.920.791 3/40.79-0.92
FT    3 - 0 Busan I Park  vs Ansan Mugunghwa FC  0 : 1/40.81-0.930 : 1/4-0.860.703.102.083.353/40.81-0.9720.82-0.96

Cúp FA Hàn Quốc

FT    1 - 2 Busan I Park  vs Ulsan Hyundai FC  0 : 0-0.990.910 : 0-0.960.862.872.992.803/4-0.900.781 3/40.950.94
FT    0 - 0 Busan I Park  vs Ulsan Hyundai FC  0 : 0-0.880.770 : 0-0.830.702.963.252.533/40.72-0.861 3/40.970.90

Liên Đoàn Hàn Quốc

FT    1 - 1 Changwon City  vs Cheonan City  0 : 1/40.930.910 : 00.71-0.883.252.202.791-0.990.812 1/20.910.91

Nữ Hàn Quốc

FT    0 - 3 KSPO FC (w)  vs Hyundai Steel Red Angels (w)                
FT    3 - 0 Hyundai Steel Red Angels (w)  vs KSPO FC (w)  0 : 2 1/40.900.940 : 1-0.990.837.301.1211.001 1/20.81-0.993 3/40.830.99

Hạng 3 Hàn Quốc

FT    4 - 1 Gyeongju KHNP  vs Gangneung City  0 : 3/40.890.990 : 1/40.79-0.923.651.645.901-0.920.772 1/40.910.95
FT    2 - 0 Gimhae City  vs Daejeon Korail  0 : 1/20.61-0.790 : 1/40.910.973.751.606.301-0.920.772 1/40.910.95
FT    0 - 1 Cheonan City  vs Changwon City  0 : 3/40.87-0.990 : 1/40.76-0.893.651.655.901-0.890.742 1/40.950.91
FT    1 - 1 Busan Transportation Corporation  vs Mokpo City  0 : 0-0.820.660 : 0-0.930.803.003.352.373/40.861.0020.910.95
FT    2 - 2 Cheonan City  vs Gimhae City  0 : 00.910.910 : 00.860.963.102.682.683/40.850.952 1/4-0.960.76
FT    1 - 0 Gimhae City  vs Cheonan City  0 : 1/2-0.920.770 : 1/4-0.880.723.302.043.251-0.930.762 1/2-0.970.81
FT    1 - 0 Gimhae City  vs Gyeongju KHNP  0 : 1/4-0.990.870 : 00.68-0.832.932.353.503/4-0.950.811 3/40.861.00
FT    2 - 0 Gyeongju KHNP  vs Gimhae City  0 : 1/40.63-0.800 : 1/4-0.880.753.201.954.453/41.000.862-0.890.74
BÌNH LUẬN: